kim loại
Đồng là một kim loại dẫn điện cao thường được sử dụng trong dây điện.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến vật liệu dụng cụ nấu ăn như "chống dính", "gang" và "sứ".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kim loại
Đồng là một kim loại dẫn điện cao thường được sử dụng trong dây điện.
đồng
Tượng Nữ thần Tự do nổi tiếng với màu xanh lá cây, là do lớp patina tự nhiên hình thành trên bề mặt đồng của nó theo thời gian.
gang đúc
Nhà máy đúc đổ kim loại nóng chảy vào khuôn gang để tạo ra các bộ phận động cơ.
thép carbon
Sarah thích chảo thép carbon vì khả năng dẫn nhiệt tuyệt vời và độ bền trong nhà bếp.
men
Vòng cổ của Sarah có một mặt dây chuyền men tuyệt đẹp được trang trí với những bông hoa đầy màu sắc.
đồ dùng tráng men
Bộ đồ cắm trại bao gồm đĩa và cốc bằng đồ tráng men, hoàn hảo cho các bữa ăn ngoài trời.
chống dính
Chảo chống dính cho phép anh ấy chiên trứng mà không lo chúng dính vào bề mặt.
gốm sứ
Lớp học gốm tập trung vào kỹ thuật xây dựng bằng tay để tạo ra các tác phẩm điêu khắc độc đáo.
tráng men
Những chiếc nồi và chảo bằng men tráng cổ của bà là một phần quý giá trong bộ sưu tập nhà bếp của bà.
sứ
Cô ấy sưu tầm sứ mịn từ khắp nơi trên thế giới.
thủy tinh
Các bức tường của tòa nhà chọc trời được làm hoàn toàn bằng kính có màu.
đá
Cô ấy ném một viên đá trên mặt hồ, nhìn nó nảy lên trước khi chìm xuống nước.
silicone
Cô ấy đã áp dụng một lớp mỏng silicone xung quanh các cạnh của bồn tắm để ngăn chặn rò rỉ nước.
Pyrex
Nhà khoa học đã tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm bằng cách sử dụng cốc Pyrex.
bộ đồ ăn
Anh ấy vô tình làm sứt một trong những đĩa sứ khi đang rửa nó.
đồ gốm
Cô ấy thích nấu ăn với nồi đất nung của mình, vì nó phân bổ nhiệt đều.
bạc
Huy chương Olympic cho vị trí thứ hai truyền thống được làm bằng bạc.
nhôm
Các kỹ sư ưa chuộng nhôm để chế tạo máy bay do tỷ lệ độ bền trên trọng lượng tuyệt vời của nó.