Chuẩn Bị Thực Phẩm và Đồ Uống - Phương pháp nấu bằng nhiệt khô

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến phương pháp nấu bằng nhiệt khô như "quay", "sear" và "nướng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Chuẩn Bị Thực Phẩm và Đồ Uống
to bake [Động từ]
اجرا کردن

nướng

Ex: She likes to bake bread from scratch on the weekends .

Cô ấy thích nướng bánh mì từ đầu vào cuối tuần.

to barbecue [Động từ]
اجرا کردن

nướng

Ex: They 're barbecuing pork chops and corn on the cob for a backyard picnic .

Họ đang nướng sườn heo và ngô trên lõi ngô cho một buổi dã ngoại sân sau.

to grill [Động từ]
اجرا کردن

nướng

Ex: She enjoys grilling vegetables on the barbecue during summer .

Cô ấy thích nướng rau trên bếp nướng vào mùa hè.

to roast [Động từ]
اجرا کردن

nướng

Ex: She loves to roast vegetables in the oven with olive oil and herbs for a flavorful side dish .

Cô ấy thích nướng rau trong lò với dầu ô liu và thảo mộc để có một món ăn phụ đầy hương vị.

to sear [Động từ]
اجرا کردن

rán nhanh trên lửa lớn

Ex: He seared the fish fillets in a hot pan to lock in moisture and flavor .

Anh ấy se các miếng phi lê cá trong chảo nóng để giữ ẩm và hương vị.

to broil [Động từ]
اجرا کردن

nướng

Ex: She likes to broil steak under the broiler for a quick and flavorful dinner .

Cô ấy thích nướng bít tết dưới vỉ nướng để có một bữa tối nhanh và ngon.

to brown [Động từ]
اجرا کردن

làm vàng

Ex: She likes to brown the butter for a nutty flavor in her baking recipes .

Cô ấy thích làm nâu bơ để có vị hạt trong các công thức nướng của mình.

to caramelize [Động từ]
اجرا کردن

caramen hóa

Ex: She carefully caramelized the sugar for the glaze , adding a rich and golden hue to the baked ham .

Cô ấy cẩn thận caramen hóa đường để làm lớp phủ, thêm vào màu vàng óng phong phú cho giăm bông nướng.

to hibachi [Động từ]
اجرا کردن

nấu trên bếp hibachi

Ex: The chef expertly hibachied the seafood , creating a mouthwatering aroma that filled the restaurant .

Đầu bếp đã khéo léo hibachi hải sản, tạo ra mùi hương ngon miệng tràn ngập nhà hàng.

to microwave [Động từ]
اجرا کردن

hâm nóng trong lò vi sóng

Ex: She microwaves a bowl of soup for a quick lunch .

Cô ấy hâm nóng bằng lò vi sóng một bát súp cho bữa trưa nhanh chóng.

to charboil [Động từ]
اجرا کردن

nướng

Ex:

Chúng tôi thích nướng trực tiếp ức gà trên lò nướng để có một bữa ăn nhanh và ngon.

to chargrill [Động từ]
اجرا کردن

nướng than

Ex: We love to chargrill vegetables in the summer for a healthy and flavorful side dish .

Chúng tôi thích nướng rau vào mùa hè để có một món ăn kèm ngon và tốt cho sức khỏe.

to crisp [Động từ]
اجرا کردن

làm giòn

Ex: She likes to crisp the potatoes in hot oil for extra crunchiness .

Cô ấy thích làm giòn khoai tây trong dầu nóng để thêm độ giòn.

to griddle [Động từ]
اجرا کردن

nướng trên vỉ

Ex: The chef griddles the burgers on the hot griddle , achieving a delicious sear .

Đầu bếp nướng bánh mì kẹp thịt trên vỉ nóng, đạt được một lớp vỏ ngon.

to nuke [Động từ]
اجرا کردن

hâm nóng bằng lò vi sóng

Ex:

Sau bữa tiệc, cô ấy chọn hâm nóng những miếng pizza còn lại bằng lò vi sóng thay vì sử dụng lò nướng.

to pop [Động từ]
اجرا کردن

nổ

Ex: The chef popped the shrimp in the deep fryer until they were golden brown and crispy .

Đầu bếp rán tôm trong nồi chiên ngập dầu cho đến khi chúng vàng giòn.

to put on [Động từ]
اجرا کردن

đặt

Ex:

Tôi quên bật mì và bây giờ bữa tối sẽ muộn.

to reheat [Động từ]
اجرا کردن

hâm nóng

Ex: He reheated the pizza slices in the microwave .

Anh ấy hâm nóng lại những miếng pizza trong lò vi sóng.

to spatchcock [Động từ]
اجرا کردن

lọc xương và làm dẹt

Ex:

Lớp học nấu ăn đã thực hành mổ bẹp vịt để cải thiện quá trình nấu và tăng độ mềm.

to toast [Động từ]
اجرا کردن

nướng

Ex: She likes to toast her bagels in the toaster before spreading cream cheese on top .

Cô ấy thích nướng bánh mì tròn trong máy nướng bánh mì trước khi phết phô mai kem lên trên.

to zap [Động từ]
اجرا کردن

hâm nóng

Ex: I 'm running late , so I 'll just zap some leftovers for a quick lunch .

Tôi đang trễ, vì vậy tôi sẽ chỉ hâm nóng một ít thức ăn thừa cho bữa trưa nhanh.

to preheat [Động từ]
اجرا کردن

làm nóng trước

Ex: Every time I bake , I preheat the oven to ensure even cooking .

Mỗi lần nướng, tôi đều làm nóng trước lò để đảm bảo thức ăn chín đều.

to warm through [Động từ]
اجرا کردن

hâm nóng

Ex: He warmed through the pasta on the stovetop for a fresh taste .

Anh ấy hâm nóng mì ống trên bếp để có hương vị tươi ngon.