Chuẩn Bị Thực Phẩm và Đồ Uống - Nướng bánh mì
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nướng bánh mì như "nhào bột", "men" và "phủ đường".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
to expose something to fresh air, often to refresh, dry, or ventilate it
sự thông khí
Việc sục khí bơ và đường cùng nhau tạo ra một nền tảng nhẹ và thoáng cho bánh ngọt và bánh quy.
tá bánh mì
Anh ấy đã đặt một tá bánh mì hoa hồng cho kỷ niệm của họ để làm cho nó thêm đặc biệt.
bột nở
Những chiếc bánh kếp bông mềm có kết cấu nhẹ nhờ vào việc thêm bột nở.
bicarbonate natri
Khi kết hợp với giấm, baking soda tạo ra phản ứng hóa học sản sinh khí carbon dioxide, được sử dụng để làm nở bánh kếp và các loại bánh nướng khác.
ngâm nở
Để kích hoạt men cho việc nướng bánh mì, điều cần thiết là ngâm nở nó trong nước ấm với một chút đường cho đến khi nó nổi bọt.
caramen hóa
Cô ấy cẩn thận caramen hóa đường để làm lớp phủ, thêm vào màu vàng óng phong phú cho giăm bông nướng.
kem tartar
Trong làm bánh, kem tartar được sử dụng như một chất tạo men kết hợp với baking soda để tạo ra phản ứng sản xuất khí carbon dioxide, giúp bột nhào và bột nhão nở lên.
sự đông tụ
Việc đông tụ kem có thể được thực hiện có chủ ý trong các công thức như làm bơ tự làm hoặc kem chua, nơi axit hoặc lên men được sử dụng để khuyến khích sự tách biệt.
rắc
Anh ấy rắc đường bột lên đĩa tráng miệng để tạo điểm nhấn trang trí.
áo bột
Khi chuẩn bị mực, đầu bếp sẽ phủ các vòng mực trong một lớp bột tempura nhẹ để có độ giòn tinh tế.
phủ đường
Để thêm phần lễ hội, những chiếc bánh quy đã được phủ lớp đường bóng trước khi phục vụ.
bôi mỡ
Anh ấy sẽ bôi mỡ vào bản lề cửa bằng dầu để đảm bảo hoạt động trơn tru.
a specific temperature reached during candy making where sugar syrup forms a hard, flexible ball when dropped into cold water
a specific temperature reached during candy making where sugar syrup forms a soft, pliable ball when dropped into cold water and squeezed between the fingers
a specific temperature reached during candy making where sugar syrup hardens to a brittle texture when cooled
a specific temperature reached during candy making where sugar syrup forms a pliable and slightly sticky texture when cooled
nhào
Để làm bánh pizza tại nhà, cô ấy phải nhào bột bánh pizza cho đến khi nó trở nên mịn.
để bột nở
Hôm qua, anh ấy đã để bột nở bột bánh pizza trong vài giờ trước khi nướng.
trộn bằng cách chà xát
Trong công thức làm bánh này, bạn sẽ cần phải trộn chất béo vào bột cho đến khi hỗn hợp có kết cấu như cát trước khi thêm nước để tạo thành bột nhào.
đun nóng
Đầu bếp đã trụng sữa trên bếp trước khi trộn vào hỗn hợp kem trứng.
bùn
Thợ mỏ đã sử dụng một hỗn hợp bùn nước và đá nghiền để chiết xuất khoáng sản có giá trị.
ngâm
Cô ấy ngâm lá trà trong nước nóng để tạo ra một thức uống thơm và ngon.
đánh
Trong tô trộn, anh ấy đánh các nguyên liệu để chuẩn bị bột bánh kếp.
tạo thành vỏ cứng
Cô ấy phủ gà với vụn bánh mì trước khi nướng nó cho bữa tối.
giòn
Cô ấy thích kết cấu giòn của mép ngoài của bánh pizza, được gọi là vỏ.
bột nhào
Bột bánh quy đã sẵn sàng để được cuộn thành những viên nhỏ và nướng.
làm nở
Người thợ làm bánh biết chính xác bao nhiêu men để sử dụng để làm nở bột.
hạt anh túc
Đầu bếp cẩn thận đo lượng hạt anh túc trước khi thêm vào bột để có sự cân bằng hương vị hoàn hảo.
nở
Những người làm bánh tại nhà thường sử dụng môi trường ấm để giúp bột nở.
men
Tôi cần kích hoạt men bằng cách hòa tan nó trong nước ấm trước khi thêm vào bột bánh mì.
tấm ván bánh mì
Tấm bánh mì thủ công, làm từ gỗ sồi chắc chắn, hoàn hảo để cắt những ổ bánh mì giòn.
giỏ đựng bánh mì
Bà chủ nhà đưa xung quanh một giỏ bánh mì đầy ắp những thanh bánh mì tự làm.
thợ làm bánh mì
Tiệm bánh thủ công tự hào về đội ngũ thợ làm bánh lành nghề, những người thủ công tạo ra từng ổ bánh.
hộp đựng bánh mì
Hộp đựng bánh mì của bà ngoại Sarah được truyền lại qua nhiều thế hệ và có giá trị tình cảm cũng như giữ cho bánh mì luôn tươi.
phủ đường
Đầu bếp đã chuẩn bị những lát giăm bông ngon ngọt với lớp ngoài phủ mật ong, mang lại một kết thúc bóng và đầy hương vị.