Chuẩn Bị Thực Phẩm và Đồ Uống - Thức ăn đã chuẩn bị
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thực phẩm chế biến sẵn như "chín quá", "xông khói" và "nấu sẵn".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nướng phô mai
Thực đơn của nhà hàng cung cấp nhiều món au gratin, bao gồm súp lơ au gratin và bí ngòi au gratin, mỗi món đều có rau tươi nướng với lớp phủ phô mai.
chiên
Cô ấy thích khoai tây chiên với những cạnh giòn và phần giữa mềm.
mờ
Cánh cửa phòng đựng thức ăn có một tấm kính mờ, tạo ra ánh sáng dịu nhẹ, phân tán trong nhà bếp.
nhẹ nhàng
Thuốc mang lại sự giảm đau nhẹ nhàng từ chứng đau đầu dai dẳng.
có khớp
Cây tre có một thân cây dẻo dai và có khớp, khiến nó trở nên kiên cường.
sẵn sàng cho lò nướng
Siêu thị cung cấp nhiều loại bữa ăn sẵn sàng cho vào lò cho các gia đình bận rộn.
nấu quá chín
Những chiếc bánh quy đã bị nấu quá chín, với các cạnh quá giòn và kết cấu khô.
đã nấu sẵn
Siêu thị cung cấp nhiều loại thịt đã nấu sẵn, chẳng hạn như gà quay và thịt xông khói đã nấu sẵn.
tái
Cô ấy thích ức vịt được nấu tái, với da giòn và thịt mềm.
xông khói
Anh ấy thưởng thức mùi thơm của sườn xông khói đang nấu trên vỉ nướng.
luộc lòng đào
Trứng luộc lòng đào được phục vụ với một chút muối và tiêu.
sống
Cô ấy thích những cuộn sushi chưa nấu chín, với cá sống và rau củ được bọc trong rong biển và cơm.
chưa chín
Cô ấy thấy rằng những củ khoai tây chưa chín cứng và giòn.
chín kỹ
Anh ấy hướng dẫn đầu bếp nấu bánh burger của mình chín kỹ để đảm bảo nó được nấu chín hoàn toàn.
ướp muối
Công thức làm giăm bông ướp muối của bà tôi là một truyền thống gia đình trong những ngày lễ.
lyonnaise
Đầu bếp đã chuẩn bị đậu xanh lyonnaise, với hành tây chiên đến khi mềm và vàng.
(of food) plain, unseasoned, or not garnished