đánh
Cô ấy phải đánh bột trong vài phút để loại bỏ tất cả các cục.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến phương pháp nấu ăn cơ học như "julienne", "mill" và "blend".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đánh
Cô ấy phải đánh bột trong vài phút để loại bỏ tất cả các cục.
trộn
Người pha chế pha trộn các nguyên liệu để tạo ra một ly cocktail ngon.
xay nhuyễn
Tôi sẽ xay tỏi và các loại thảo mộc trước khi thêm chúng vào món ăn.
giết mổ
Trong thực hành truyền thống, cộng đồng sẽ mổ một con bò cho một bữa tiệc lễ hội.
phết bơ
Đầu bếp đề nghị phết bơ lên bánh mì trước khi nướng để có kết cấu giòn.
thái
Đầu bếp cẩn thận cắt miếng thịt sườn nướng thành những phần lớn.
bẻ vụn
Anh ấy đã làm sứt một chiếc răng khi cắn vào một viên kẹo cứng.
đánh
Vào thời kỳ tiên phong, các gia đình thay phiên nhau khuấy kem cho cả tuần.
làm sạch
Cô ấy đã làm sạch thăn lợn trước khi tẩm ướp gia vị với thảo mộc.
lõi bỏ
Cô ấy bỏ lõi quả táo và cắt nó thành từng miếng để làm bánh.
băm
Cô ấy concasse trái cây một cách tỉ mỉ, loại bỏ hạt và vỏ trước khi cắt thành từng miếng lớn cho món salad.
đánh bông đến khi mịn
Cô ấy đánh bông các nguyên liệu cho bột bánh cho đến khi mịn.
cắt hạt lựu
Anh ấy cắt thành khối vuông thịt gà cho món cà ri, làm cho nó dễ nấu hơn.
ướp gia vị
Anh ấy thích cà ri đậu lăng với thì là, rau mùi và nghệ để có một món hầm đậm đà.
cắt
Tôi cần phải cắt cỏ ở sân sau bằng máy cắt cỏ.
cắt hạt lựu
Trước khi nấu, cô ấy luôn cắt thịt gà thành những miếng nhỏ.
áo bột
Khi chuẩn bị mực, đầu bếp sẽ phủ các vòng mực trong một lớp bột tempura nhẹ để có độ giòn tinh tế.
trộn gia vị
Sau khi nướng bít tết, anh ấy tẩm ướp nó với một cục bơ thảo mộc để thêm phần phong phú và hương vị.
rưới thành dòng mỏng
Người nấu ăn tại nhà quyết định rưới mật ong lên các loại quả mọng tươi để làm ngọt món salad trái cây.
lạng thịt
Những người bán cá ở chợ đề nghị phi lê cả con cá cho khách hàng, giúp nấu nướng thuận tiện hơn.
trộn nhẹ nhàng
Khi nướng, quan trọng là phải trộn nhẹ các nguyên liệu khô từ từ để tạo ra một hỗn hợp bột mịn.
thái sợi
Hôm qua, anh ấy thái sợi bí ngòi để xào, thêm một chút tinh tế vào món ăn.
trang trí
Đầu bếp đang trong bếp trang trí món súp với một chút rau mùi tây băm nhỏ.
nạo
Cô ấy nạo cà rốt để thêm vào món salad để có thêm độ giòn.
bóc vỏ
Cô ấy nhờ anh trai tách vỏ hạt hướng dương cho bữa ăn nhẹ của mình.
chặt
Anh ấy chặt thịt cừu cho bữa tiệc barbecue.
ép
Chúng tôi đã ép dưa chuột và lá bạc hà để tạo ra một loại đồ uống giải độc mát lạnh và sảng khoái.
thái sợi
Anh ấy sẽ thái sợi bí ngòi và bí vàng cho món rau trộn.
nhào
Để làm bánh pizza tại nhà, cô ấy phải nhào bột bánh pizza cho đến khi nó trở nên mịn.
múc bằng muôi
Đầu bếp múc món hầm vào tô, đổ đầy đến miệng tô với những miếng thịt và rau củ đầy đặn.
nghiền
Đầu bếp đã nghiền quả bơ chín với nước cốt chanh và muối để làm guacamole.
xay
Đồn điền cà phê đã xay hạt để sản xuất nhiều loại hỗn hợp cà phê.
băm
Cô ấy băm hành tây để thêm hương vị cho món súp.
trộn
Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học thường xuyên trộn các hóa chất để quan sát phản ứng của chúng.
gọt
Hôm qua, anh ấy gọt khoai tây để làm món nghiền.
gọt
Cô ấy cẩn thận gọt quả táo bằng dao.
rắc tiêu
Đầu bếp ướp bít tết với hỗn hợp gia vị để có vị ngon.
bóp kem trang trí
Người thợ làm bánh đã tạo hình những họa tiết phức tạp lên bánh quy bằng cách sử dụng kem đường hoàng gia.
bỏ hạt
Họ dành cả buổi chiều để tách hạt đào cho mứt mùa hè của họ.
nhổ lông
Người thợ săn nhổ lông con chim trĩ mà anh ta đã bắt, chuẩn bị nó để nướng.
tách vỏ
Anh ấy đã tách hạt đậu cho món hầm ngày hôm qua.
chuẩn bị
Đầu bếp thường chuẩn bị các món ăn đặc biệt cho thực đơn của nhà hàng.
nhanh chóng chuẩn bị
Sau một ngày dài làm việc, tôi cần nấu vội một bữa ăn nhanh và đơn giản.
ướp muối
Anh ấy ướp muối thật nhiều miếng bít tết trước khi nướng để có vị đậm đà.
điều chỉnh
Nhà kinh tế học đã điều chỉnh quy mô tỷ lệ lạm phát so với dữ liệu lịch sử để đưa ra dự đoán về tương lai.
đánh
Đầu bếp khéo léo trình bày cách đánh trứng, thêm bơ để có hương vị đậm đà và thơm ngon.
cạo
Người làm vườn đang cạo đất để loại bỏ cỏ dại khỏi luống vườn.
nêm nếm
Anh ấy ướp bít tết với muối và tiêu trước khi nướng.
bỏ hạt
Họ dành cả buổi chiều để tách hạt lựu để lấy những múi màu đỏ ruby.
cạo
Đầu bếp đang bào nấm truffle lên món mì ống để tăng hương vị và mùi thơm.
bóc vỏ
Anh ấy bóc vỏ quả óc chó để nướng bánh.
băm
Các tài liệu bí mật đã được xé nhỏ để duy trì bảo mật.
rây
Anh ấy rây đường bột lên món tráng miệng để hoàn thiện trang trí.
hớt bọt
Đầu bếp quyết định hớt bỏ tạp chất khỏi súp, đảm bảo nước dùng trong và đậm đà.
gọt vỏ
Anh ấy khéo léo lột da con cá trước khi nấu.
nêm gia vị
Anh ấy đã gia vị nước ướp bằng cách thêm các loại thảo mộc tươi và gia vị thơm.
phết
Anh ấy phết phô mai kem lên bánh mì tròn cho bữa sáng.
khuấy
Khi đầu bếp khuấy bột, nhà bếp tràn ngập mùi thơm của bánh quy tươi.
tách hạt
Anh ấy tách hạt ô liu trước khi thêm vào salad, làm tăng hương vị của nó.
nhồi
Chúng tôi sẽ ăn tối Lễ Tạ ơn sớm năm nay, và tôi sẽ nhồi gà tây với hỗn hợp thơm ngon của thảo mộc, hành tây và vụn bánh mì.
làm ngọt
Anh ấy thích làm ngọt bột yến mạch của mình với một chút đường nâu để thêm hương vị.
to remove the tops and tails or ends of something, such as trimming the stems and leaves from vegetables
trộn
Sau khi để ráo mì đã nấu chín, trộn với nước sốt trong nồi trước khi dùng.
buộc chặt
Anh ấy buộc con gà tây cho bữa tiệc ngày lễ.
đánh
Cô ấy quyết định đánh kem đến khi mịn để làm lớp phủ món tráng miệng.
nhanh chóng chuẩn bị
Hãy whip up một bữa sáng nhanh chóng và dễ dàng trước khi chúng ta rời đi.
đánh
Trong tô trộn, anh ấy đánh các nguyên liệu để chuẩn bị bột bánh kếp.
xay
Công thức yêu cầu xay cà chua, hành tây và tỏi cùng nhau cho đến khi chúng tạo thành một hỗn hợp nhuyễn ngon.
bào vỏ
Cô ấy nạo vỏ cam vào nước sốt salad để thêm một chút chua.