Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3 - Bài 34

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3
bane [Danh từ]
اجرا کردن

nỗi khổ

Ex: Mosquitoes are the bane of summer evenings .

Muỗi là nỗi ám ảnh của những buổi tối mùa hè.

banter [Danh từ]
اجرا کردن

lời nói đùa

Ex: She enjoyed the friendly banter with her coworkers .

Cô ấy thích sự trêu chọc thân thiện với đồng nghiệp.

autobiography [Danh từ]
اجرا کردن

tự truyện

Ex: Her autobiography detailed her struggles and triumphs throughout her career .

Cuốn tự truyện của cô ấy đã chi tiết những cuộc đấu tranh và chiến thắng trong suốt sự nghiệp.

autopsy [Danh từ]
اجرا کردن

khám nghiệm tử thi

Ex: Autopsies are carried out with a focus on accuracy and thoroughness .

Các khám nghiệm tử thi được thực hiện với trọng tâm là độ chính xác và kỹ lưỡng.

to encapsulate [Động từ]
اجرا کردن

đóng gói

Ex: The pharmacist encapsulated the precise dosage of medication in a small gelatin capsule for easy ingestion .

Dược sĩ đóng gói liều lượng thuốc chính xác trong một viên nang gelatin nhỏ để dễ uống.

to encompass [Động từ]
اجرا کردن

bao gồm

Ex: Our holiday package encompasses accommodation , meals , and guided tours .

Gói nghỉ lễ của chúng tôi bao gồm chỗ ở, bữa ăn và các chuyến tham quan có hướng dẫn.

indispensable [Tính từ]
اجرا کردن

không thể thiếu

Ex: Oxygen is indispensable for human life .

Oxy là không thể thiếu đối với cuộc sống con người.

indistinct [Tính từ]
اجرا کردن

mờ nhạt

Ex: His explanation of the theory was indistinct , leaving the audience confused .

Lời giải thích của anh ấy về lý thuyết không rõ ràng, khiến khán giả bối rối.

ineluctable [Tính từ]
اجرا کردن

không thể tránh khỏi

Ex: The rise of automation seems ineluctable in modern industries .

Sự trỗi dậy của tự động hóa dường như không thể tránh khỏi trong các ngành công nghiệp hiện đại.

inept [Tính từ]
اجرا کردن

vụng về

Ex: The inept manager struggled to make decisions and lead the team effectively .

Người quản lý bất tài đã vật lộn để đưa ra quyết định và lãnh đạo nhóm một cách hiệu quả.

to persist [Động từ]
اجرا کردن

kiên trì

Ex: The writer persisted in submitting her manuscript to publishers , even after receiving multiple rejections .

Nhà văn kiên trì gửi bản thảo của mình cho các nhà xuất bản, ngay cả sau khi nhận được nhiều lần từ chối.

to recant [Động từ]
اجرا کردن

rút lại

Ex: The professor is recanting his views on the topic in light of recent research findings .

Giáo sư đang rút lại quan điểm của mình về chủ đề này dưới ánh sáng của những phát hiện nghiên cứu gần đây.

to recline [Động từ]
اجرا کردن

tựa lưng

Ex: The yoga instructor instructed the students to recline their bodies on the mats , ready for a relaxation exercise .

Huấn luyện viên yoga hướng dẫn học viên nằm ngửa trên thảm, sẵn sàng cho bài tập thư giãn.

to redress [Động từ]
اجرا کردن

sửa chữa

Ex: She sought to redress the harm caused by her earlier actions .

Cô ấy tìm cách bù đắp cho thiệt hại do những hành động trước đó của mình gây ra.