Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3 - Bài 30

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 3
overwrought [Tính từ]
اجرا کردن

quá xúc động

Ex: His overwrought reaction to the minor setback was surprising .

Phản ứng quá mức của anh ấy trước thất bại nhỏ thật đáng ngạc nhiên.

overweight [Tính từ]
اجرا کردن

thừa cân

Ex: The doctor advised Mary to cut down on sugary snacks to help her avoid becoming overweight .

Bác sĩ khuyên Mary nên cắt giảm đồ ăn nhẹ có đường để giúp cô tránh bị thừa cân.

overweening [Tính từ]
اجرا کردن

kiêu ngạo

Ex:

Thái độ kiêu ngạo của người quản lý khiến việc làm việc với anh ta trở nên khó khăn.

overlord [Danh từ]
اجرا کردن

lãnh chúa tối cao

Ex: The king was seen as the overlord of the entire kingdom .

Nhà vua được coi là bá chủ của toàn bộ vương quốc.

to overrun [Động từ]
اجرا کردن

tràn ngập

Ex: During the surprise attack , the invaders sought to overrun the strategically important city .

Trong cuộc tấn công bất ngờ, những kẻ xâm lược tìm cách tràn ngập thành phố quan trọng về chiến lược.

ardent [Tính từ]
اجرا کردن

nhiệt tình

Ex: His ardent interest in classical music was evident from his extensive vinyl collection .

Sự quan tâm nhiệt thành của anh ấy đối với nhạc cổ điển rõ ràng từ bộ sưu tập vinyl phong phú của anh ấy.

ardor [Danh từ]
اجرا کردن

nhiệt huyết

Ex: He spoke of his late wife with such ardor that it brought tears to my eyes .

Anh ấy nói về người vợ quá cố của mình với sự say mê đến mức khiến tôi rơi nước mắt.

arduous [Tính từ]
اجرا کردن

khó khăn

Ex: Building a successful business from the ground up is an arduous endeavor that involves overcoming numerous obstacles and setbacks .

Xây dựng một doanh nghiệp thành công từ đầu là một nỗ lực gian khổ liên quan đến việc vượt qua nhiều trở ngại và thất bại.

inedible [Tính từ]
اجرا کردن

không ăn được

Ex: He received a beautifully decorated cake , but the fondant decorations were inedible .

Anh ấy nhận được một chiếc bánh được trang trí đẹp mắt, nhưng những trang trí bằng fondant lại không thể ăn được.

ineffable [Tính từ]
اجرا کردن

không tả xiết

Ex: Standing atop the glacier , he felt an ineffable awe at the vastness of the ice fields .

Đứng trên đỉnh sông băng, anh cảm thấy một nỗi kinh sợ không tả xiết trước sự rộng lớn của những cánh đồng băng.

inefficacious [Tính từ]
اجرا کردن

không hiệu quả

Ex: The cleaning product , marketed as a stain remover , was inefficacious in removing stubborn stains from various surfaces .

Sản phẩm tẩy rửa, được quảng cáo là chất tẩy vết bẩn, đã không hiệu quả trong việc loại bỏ các vết bẩn cứng đầu trên các bề mặt khác nhau.

inevitable [Tính từ]
اجرا کردن

không thể tránh khỏi

Ex: With the heavy rain clouds looming overhead , it seemed inevitable that it would rain soon .

Với những đám mây mưa nặng nề lơ lửng trên đầu, có vẻ như không thể tránh khỏi rằng trời sẽ mưa sớm.

peripatetic [Tính từ]
اجرا کردن

du cư

Ex: Her peripatetic career as a travel journalist took her to many exotic locations .

Sự nghiệp du hành của cô với tư cách là một nhà báo du lịch đã đưa cô đến nhiều địa điểm kỳ lạ.

peripheral [Tính từ]
اجرا کردن

ngoại vi

Ex: The peripheral neighborhoods of the city often have fewer amenities and resources than the downtown area .

Các khu phố ngoại vi của thành phố thường có ít tiện nghi và tài nguyên hơn so với khu vực trung tâm.