Thành Công - Tăng Cường và Cải Thiện
Khám phá các thành ngữ tiếng Anh liên quan đến tăng cường và cải thiện với các ví dụ như "back on the rails" và "on the mend".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Đố vui
to have a very successful outcome, often despite initial challenges or difficulties

kết thúc tốt đẹp, có kết quả tốt
Thỏa thuận có vẻ rủi ro, nhưng cuối cùng lại có kết quả tốt cho tất cả.
to take time to recover, heal, or regain strength after a difficult or painful experience

liếm láp vết thương, lấy lại tinh thần
Công ty đang phục hồi sau vụ sáp nhập thất bại.
a sudden and significant change, improvement, or increase

bước nhảy vọt, tiến bộ vượt bậc
Công ty đã có bước nhảy vọt về lợi nhuận trong năm nay.
to make effort to fix all the small problems of something, such as an activity or project

xử lý các lỗi nhỏ, hoàn thiện chi tiết
Sự kiện diễn ra tốt, dù chúng tôi vẫn còn vài lỗi nhỏ cần xử lý.
slowly becoming successful again after a period of constant failure

trở lại đúng hướng, dần phục hồi
Với huấn luyện viên mới, đội đang dần trở lại đúng hướng.
gaining more popularity, power, or influence

đang lên, ngày càng có ảnh hưởng
Ảnh hưởng của cô ấy trong công ty rõ ràng đang tăng lên.
in a state of moving or progressing rapidly, particularly with regards to one's career, success, or lifestyle

tiến nhanh, trên đà thăng tiến nhanh
Anh ấy chọn lối sống nhanh và nhanh chóng trở nên nổi tiếng.
returning to the right path after a failure, mistake, etc.

trở lại đúng hướng, ổn định trở lại
Dự án đã bị chậm tiến độ nhưng giờ đã trở lại đúng hướng.
in a process of recovering or improving from a failure or setback

đang dần hồi phục, đang khá lên
Sự nghiệp của cô ấy đang khá lên sau cú setback năm ngoái.
the final small detail added to complete and improve something, giving it a polished, finished quality

bước hoàn thiện cuối cùng, nét chấm phá cuối
Nhà thiết kế thêm logo vàng làm bước hoàn thiện cuối cùng.
something extra that is added to something that is already good in order to make it perfect

điểm cộng hoàn hảo, điều làm mọi thứ hoàn hảo hơn
Khung cảnh biển đúng là điểm cộng hoàn hảo cho khách sạn sang trọng đó.
the final adjustment to something already good or satisfactory just to make it perfect

điểm nhấn hoàn hảo, chi tiết hoàn hảo cuối cùng
Khách sạn rất đẹp, còn cảnh biển là điểm nhấn hoàn hảo.
