Thành Công - Lợi ích và Công trạng
Khám phá các thành ngữ tiếng Anh về lợi ích và công lao với các ví dụ như "da trong trò chơi" và "có chó trong cuộc chiến".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Đố vui
a personal investment or stake in a particular outcome, which motivates a person to be committed to achieving success or avoiding failure

quyền lợi cá nhân, có phần lợi ích liên quan
Mọi người làm việc chăm chỉ hơn khi có quyền lợi liên quan.
to have an interest in the outcome of a particular situation

có lợi ích liên quan, có phần trong kết quả
Thị trưởng rõ ràng có lợi ích liên quan.
to offer a beneficial or valuable contribution or resource in a collaborative setting to achieve a common goal

đóng góp giá trị, mang lại điều hữu ích
Nhà thiết kế mới mang đến những ý tưởng mới mẻ.
a share of money or benefits that are available to one

phần lợi ích, phần chia lợi nhuận
Đối tác mới yêu cầu phần chia lợi nhuận.
to take advantage of a favorable opportunity or circumstance while it is available, rather than waiting or procrastinating

tận dụng cơ hội, chớp lấy thời cơ
Thị trường đang mở; hãy chớp lấy thời cơ.
material or information that can be used or processed, especially to generate further discussion, ideas, or productivity

chất liệu hữu ích, chất liệu thảo luận
Nhà báo dùng các email bị rò rỉ làm chất liệu hữu ích.
to have a significant impact or influence

tạo khác biệt lớn, có tác động lớn
Một khoản tăng lương nhỏ cũng sẽ giúp công nhân rất nhiều.
to change a situation in the favor of a person, group, etc.

làm cán cân nghiêng về, xoay tình thế có lợi
Bàn thắng muộn làm cán cân nghiêng về đội chủ nhà.
to be advantageous or beneficial to someone or something in the long run

hữu ích về sau, có lợi lâu dài
Sự kiên nhẫn của anh ấy giúp đội rất nhiều trong khủng hoảng.
to have favorable conditions or circumstances that support or propel one's progress or success

có điều kiện thuận lợi, tình thế ủng hộ
Lãi suất thấp tạo điều kiện thuận lợi cho người mua.
extremely valuable or highly useful, especially because of skill, reliability, or importance
