tan chảy
Dự báo cho rằng kem sẽ tan chảy dưới ánh nắng buổi chiều.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến những thay đổi cấu trúc như "tan chảy", "thối rữa" và "đông đặc".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tan chảy
Dự báo cho rằng kem sẽ tan chảy dưới ánh nắng buổi chiều.
làm tan
Lò vi sóng đã thành công rã đông rau đông lạnh cho bữa tối.
bốc hơi
Những vũng nước đang dần bốc hơi dưới ánh nắng nóng.
bốc hơi
Trong nhà bếp, đầu bếp đã sử dụng một ngọn đuốc ẩm thực để bốc hơi đường một cách tinh tế trên một chiếc crème brûlée.
hòa tan
Viên sủi hiện đang tan trong một ly nước.
đông đặc
Sau nhiều giờ trong tủ lạnh, món tráng miệng gelatin bắt đầu đông lại, tạo ra kết cấu lắc lư và thỏa mãn.
hóa lỏng
Nhà khoa học đã phát hiện ra một hợp chất hóa học mới có khả năng hóa lỏng ở nhiệt độ phòng.
pha loãng
Đến cuối thí nghiệm, phản ứng hóa học sẽ pha loãng dung dịch đậm đặc.
lên men
Đầu bếp dự định lên men bắp cải để làm kim chi.
chưng cất
Các loại tinh dầu đã được chưng cất từ nhiều loại cây thơm khác nhau.
giữ nước
Việc giữ nước bằng cách uống nước suốt cả ngày là rất quan trọng.
khử nước
Đến cuối quá trình, đất sét ướt sẽ được khử nước để tạo thành đồ gốm.
cacbonat hóa
Kế hoạch là carbonate nước chanh tự làm để có vị sủi bọt.
oxy hóa
Bề mặt kim loại hiện đang bị oxy hóa trong sự hiện diện của oxy.
gỉ
Chiếc xe bị bỏ hoang đã gỉ sét nhiều kể từ khi bị bỏ lại bên ngoài.
phân hủy
Tòa nhà cũ hiện đang phân hủy do thời tiết.
thối rữa
Gỗ ẩm hiện đang mục nát trong nhà kho bị bỏ bê.
phân hủy
Đống phân ủ hiện đang phân hủy, biến rác thải nhà bếp thành phân compost.
thối rữa
Thức ăn bị bỏ quên trong thùng rác hiện đang thối rữa.
phân hủy
Tòa nhà bị bỏ hoang đang dần mục nát.