Thực Phẩm và Đồ Uống - Súp cá và hải sản
Ở đây bạn sẽ học tên các loại súp cá và hải sản khác nhau bằng tiếng Anh như "gumbo", "cullen skink" và "she-crab soup".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tuna
[Danh từ]
cá ngừ
Ex:
The
chef
served
fresh
tuna
steaks
with
a
side
of
vegetables
.
Đầu bếp phục vụ bít tết cá ngừ tươi với món rau ăn kèm.