Thực Phẩm và Đồ Uống - Bánh Pudding và Kem Trứng
Ở đây bạn sẽ học tên các loại bánh pudding và custard khác nhau bằng tiếng Anh như "halva", "pudding gạo" và "trifle".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mousse
[Danh từ]
kem xốp
Ex:
The
patisserie
offered
a
variety
of
fruit
mousses
,
from
raspberry
to
mango
,
each
bursting with
vibrant
flavor
.
Tiệm bánh ngọt cung cấp nhiều loại mousse trái cây, từ mâm xôi đến xoài, mỗi loại đều bùng nổ với hương vị sống động.
Yorkshire pudding
[Danh từ]
bánh pudding Yorkshire
Ex:
Cô ấy làm những chiếc bánh pudding Yorkshire hoàn hảo để ăn kèm với nước sốt.