Thực Phẩm và Đồ Uống - Bánh ngọt
Ở đây bạn sẽ học tên các loại bánh ngọt khác nhau bằng tiếng Anh như "knafeh", "éclair" và "baklava".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
turnover
[Danh từ]
bánh xếp
Ex:
The
bakery
sells
cherry
turnovers
every
morning
.
Tiệm bánh bán bánh ngọt nhân anh đào mỗi sáng.
pastry
[Danh từ]
bánh ngọt
Ex:
The
bakery
specializes
in
freshly
baked
pastries
such as
croissants
and
danishes
.
Tiệm bánh chuyên về các loại bánh ngọt mới nướng như bánh sừng bò và bánh Đan Mạch.