Thực Phẩm và Đồ Uống - Bánh Ngọt và Những Thứ Khác

Ở đây bạn sẽ học tên của các loại bánh mì ngọt và các loại bánh mì khác bằng tiếng Anh như "scone", "croissant" và "bánh gừng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thực Phẩm và Đồ Uống
pandesal [Danh từ]
اجرا کردن

một loại bánh mì phổ biến ở Philippines

scone [Danh từ]
اجرا کردن

một cái bánh scone

croissant [Danh từ]
اجرا کردن

bánh sừng bò

Ex: The bakery 's display case was filled with golden brown croissants , freshly baked and fragrant .

Tủ trưng bày của tiệm bánh đầy những chiếc bánh sừng bò vàng nâu, mới ra lò và thơm phức.