Thực Phẩm và Đồ Uống - Bánh ngọt và Bánh kếp

Ở đây bạn sẽ học một số tên của các loại bánh ngọt và bánh kếp khác nhau bằng tiếng Anh như "bánh bông lan", "cupcake" và "flapjack".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thực Phẩm và Đồ Uống
chocolate cake [Danh từ]
اجرا کردن

bánh sô cô la

Ex: The bakery sells a rich , moist chocolate cake with layers of ganache .

Tiệm bánh bán một chiếc bánh sô cô la phong phú, ẩm ướt với các lớp ganache.

wedding cake [Danh từ]
اجرا کردن

bánh cưới

Ex: The wedding cake was a beautiful three-tier design with floral decorations .

Bánh cưới là một thiết kế ba tầng đẹp mắt với hoa văn trang trí.

cheesecake [Danh từ]
اجرا کردن

bánh phô mai

Ex: The café offers a variety of cheesecakes , including strawberry and chocolate .

Quán cà phê cung cấp nhiều loại bánh phô mai, bao gồm dâu và sô cô la.

cupcake [Danh từ]
اجرا کردن

bánh nướng nhỏ

Ex: The bakery offered a variety of gourmet cupcakes , from classic vanilla to decadent red velvet .

Tiệm bánh cung cấp nhiều loại cupcake cao cấp, từ vani cổ điển đến red velvet sang trọng.

pancake [Danh từ]
اجرا کردن

bánh kếp

Ex: Every Sunday morning , they gather in the kitchen to make a batch of fluffy pancakes topped with fresh berries .

Mỗi sáng Chủ nhật, họ tụ tập trong bếp để làm một mẻ bánh kếp bông xốp phủ đầy quả mọng tươi.

cake [Danh từ]
اجرا کردن

bánh

Ex: He decorated a vanilla cake with colorful sprinkles for a festive celebration .

Anh ấy trang trí một chiếc bánh vani với những hạt đường đầy màu sắc cho một lễ kỷ niệm.