Thực Phẩm và Đồ Uống - Món Tráng Miệng Đông Lạnh, Thạch và Hỗn Hợp

Ở đây bạn sẽ học tên các món tráng miệng đông lạnh, thạch và hỗn hợp khác nhau bằng tiếng Anh như "gelato", "tiramisu" và "panna cotta".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thực Phẩm và Đồ Uống
popsicle [Danh từ]
اجرا کردن

kem que

Ex: The kids eagerly lined up for popsicles after playing outside in the sun .

Bọn trẻ háo hức xếp hàng để nhận kem que sau khi chơi ngoài nắng.

sherbet [Danh từ]
اجرا کردن

nước trái cây đông lạnh

ice cream [Danh từ]
اجرا کردن

kem

Ex: I love eating a scoop of vanilla ice cream on a hot summer day .

Tôi thích ăn một muỗng kem vani vào một ngày hè nóng nực.

fruit salad [Danh từ]
اجرا کردن

salad trái cây

Ex: The picnic basket was packed with sandwiches , chips , and a large bowl of fruit salad for a healthy outdoor lunch .

Giỏ dã ngoại được đóng gói với bánh mì kẹp, khoai tây chiên và một bát lớn salad trái cây cho bữa trưa ngoài trời lành mạnh.

ambrosia [Danh từ]
اجرا کردن

a dessert typically made with fruits such as oranges and bananas, often mixed with shredded coconut and sometimes whipped cream

Ex: The picnic included ambrosia with fresh pineapple and coconut .
Jell-O [Danh từ]
اجرا کردن

thạch

Ex: Jell-O shots , made by mixing gelatin with alcohol , are a favorite party treat among adults .

Những ly Jell-O shots, được làm bằng cách trộn gelatin với rượu, là món ăn vặt yêu thích trong các bữa tiệc của người lớn.