chính trị
Cách tiếp cận của thị trưởng đối với chính trị tập trung vào sự tham gia của cơ sở và ra quyết định minh bạch.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về luật và chính trị, chẳng hạn như "biên giới", "hội đồng", "bầu cử", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chính trị
Cách tiếp cận của thị trưởng đối với chính trị tập trung vào sự tham gia của cơ sở và ra quyết định minh bạch.
ứng viên
Có một số ứng cử viên tranh cử trong cuộc bầu cử sắp tới.
biên giới
Những kẻ buôn lậu thường xuyên cố gắng vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp qua các khu vực xa xôi dọc theo biên giới.
the legislative body of the United States, consisting of the Senate and the House of Representatives
hội đồng
Hội đồng thành phốt đã bỏ phiếu chống lại dự án xây dựng.
quận
Nông dân địa phương ở hạt trồng nhiều loại cây trồng, bao gồm ngô, đậu tương và lúa mì, góp phần vào nền kinh tế nông nghiệp của khu vực.
tòa án
Là nhân chứng trong phiên tòa, Sarah được yêu cầu khai báo dưới lời thề và trả lời các câu hỏi do luật sư đặt ra tại tòa án.
bầu cử
Các chiến dịch bầu cử thường liên quan đến việc các ứng cử viên trình bày cương lĩnh của họ và tương tác với cử tri thông qua các cuộc tranh luận, mít tinh và tiếp cận truyền thông.
bầu chọn
the ambassador and the staff who represent their government in a foreign country
chính phủ
Sau cuộc bầu cử, chính phủ mới hứa sẽ tập trung vào việc giảm thất nghiệp và tăng trưởng kinh tế.
luật
Cảnh sát giải thích luật giao thông cho tài xế mới.
quốc hội
Các thành viên của quốc hội đã thảo luận về các quy định môi trường mới trong một phiên họp sôi nổi.
đảng
Đảng đã tổ chức một sự kiện gala để cảm ơn các tình nguyện viên và nhà tài trợ vì những đóng góp của họ, nhân dịp kỷ niệm chiến thắng bầu cử của họ.
chính trị
Cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành khoa học chính trị để hiểu rõ hơn về hoạt động của chính phủ và chính sách công.
tổng thống
Bà đã tuyên thệ nhậm chức là nữ tổng thống đầu tiên của đất nước.
công chúng
Báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc thông tin đến công chúng.
hình phạt
bắt giữ
Các cơ quan thực thi pháp luật có thể bắt giữ những cá nhân bị nghi ngờ buôn bán ma túy.
cấm
Nền tảng mạng xã hội đã thực hiện một chính sách mới để cấm ngôn từ kích động thù hận và nội dung phân biệt đối xử.
bang
Bang New South Wales của Úc là nơi có các địa danh biểu tượng như Nhà hát Opera Sydney và Dãy núi Blue.
phạm phải
điều tra
Các nhà chức trách đang làm việc để điều tra nguồn gốc của sự ô nhiễm.
giết người
Trong phiên tòa, bằng chứng chỉ ra ý định giết người của bị cáo.
trừng phạt
Tòa án quyết định trừng phạt tên trộm bằng bản án tù vì tội trộm cắp.
cai trị
Chính quyền quân sự cai trị quốc gia sau một cuộc đảo chính.
kẻ trộm
Tên trộm đã có thể đột nhập vào nhà khi gia đình đi nghỉ.
bỏ phiếu
Mọi người thường bỏ phiếu cho thí sinh yêu thích của họ trong các chương trình thực tế.
hội nghị
Cô ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại một hội nghị khoa học tuần trước.
lá cờ
Lá cờ của mỗi quốc gia được trưng bày tại hội nghị thượng đỉnh quốc tế.
giải phóng
Sau khi thi hành án, chính quyền đã đồng ý thả tù nhân.
hình sự
tội phạm
Tội phạm bị kết án năm năm tù.