chất chống oxy hóa
Quả óc chó là một nguồn chất chống oxy hóa tốt, khiến chúng trở thành lựa chọn đồ ăn nhẹ tốt cho tim mạch.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến dinh dưỡng con người như "protein", "chất chống oxy hóa" và "glycogen".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chất chống oxy hóa
Quả óc chó là một nguồn chất chống oxy hóa tốt, khiến chúng trở thành lựa chọn đồ ăn nhẹ tốt cho tim mạch.
hóa chất thực vật
Quả mọng và trái cây nhiều màu sắc được khuyến nghị vì phytochemical của chúng có lợi cho sức khỏe.
carbohydrate
Các vận động viên thường tiêu thụ carbohydrate trước các sự kiện sức bền để tiếp thêm năng lượng cho hiệu suất của họ.
protein
Người ăn chay lấy protein từ đậu lăng, đậu phụ và hạt diêm mạch.
axit nucleic
Axit nucleic trong nhân tế bào truyền thông tin di truyền trong quá trình phân chia tế bào.
mỡ
Đầu bếp đã thêm một lượng nhỏ mỡ vào chảo để nấu ăn.
chất xơ
Ăn thực phẩm giàu chất xơ có thể ngăn ngừa táo bón và cải thiện sức khỏe đường ruột.
khoáng chất
Nhiều loại ngũ cốc được bổ sung các khoáng chất thiết yếu như sắt và canxi.
dinh dưỡng
Niềm đam mê của cô với dinh dưỡng đã dẫn cô đến với sự nghiệp là một chuyên gia dinh dưỡng, giúp đỡ người khác cải thiện sức khỏe và hạnh phúc thông qua dinh dưỡng hợp lý.
thiết yếu
Kem chống nắng là cần thiết để bảo vệ làn da của bạn khỏi các tia UV có hại.
nước
Tôi cảm thấy khát và cần một ngụm nước.
monosaccharide
Sự hấp thụ nhanh monosaccharide cung cấp năng lượng nhanh chóng.
fructose
Xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao là một chất làm ngọt có nguồn gốc từ fructose.
galactose
Trong cơ thể, galactose tham gia vào quá trình chuyển hóa lactose từ sữa.
polysaccharide
Polysaccharide đóng vai trò là một dạng lưu trữ năng lượng trong cơ thể.
tinh bột
Bạn có thể sử dụng tinh bột sắn như một lựa chọn không chứa gluten trong các công thức nướng.
triglyceride
Thói quen ăn uống có thể ảnh hưởng đến mức triglyceride trong máu.
glyxerol
Nhà hóa học tổng hợp glycerol trong phòng thí nghiệm.
disaccharide
Một disaccharide bao gồm hai phân tử đường liên kết với nhau.
sucroza
Người thợ làm bánh đã đo lượng sucrose để thêm vị ngọt vào bột bánh.
lactose
Một số người có thể không dung nạp lactose, gặp khó khăn trong việc tiêu hóa loại đường này.
glycogen
Vận động viên thường dựa vào nguồn dự trữ glycogen để duy trì năng lượng trong khi tập luyện.
axit béo bão hòa
Bác sĩ khuyên nên giảm lượng axit béo bão hòa và thay thế chúng bằng chất béo lành mạnh hơn.
axit béo không bão hòa
Cô ấy đã đọc rằng việc kết hợp các thực phẩm giàu axit béo không bão hòa có thể giúp duy trì làn da khỏe mạnh.
omega-6
Nước sốt salad được bổ sung nguồn omega-6 để tăng thêm giá trị dinh dưỡng.
axit béo trans
Anh ấy hối hận vì đã tiêu thụ một phần lớn thức ăn nhanh, nhận ra sau đó rằng nó chứa đầy axit béo trans.
axit béo không bão hòa đa
Bơ được khen ngợi vì có chứa axit béo không bão hòa đa tốt cho tim mạch.
không hòa tan
Mặc dù khuấy, bột vẫn không tan.
có thể hòa tan
Glycerol có thể trộn lẫn và hòa tan trong nhiều dung môi phân cực nhưng sẽ không tan trong các chất lỏng không phân cực như dầu.
cellulose
Cellulose cung cấp độ cứng và sức mạnh cho tế bào thực vật.
oligosaccharide
Oligosaccharide thường có trong các loại đậu và đậu.
enzyme
Nhà sinh vật học đã nghiên cứu hoạt động của enzyme trong đất, điều tra vai trò của nó trong chu trình dinh dưỡng.
clo
Mùi đặc trưng của bể bơi thường được cho là do sự hiện diện của clo, được thêm vào để duy trì vệ sinh nước.
magie
John tìm thấy một mảnh kim loại magie sáng bóng trong phòng thí nghiệm hóa học.
phốt pho
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu phốt pho trong tế bào để có cái nhìn sâu sắc về sức khỏe.
kali
Kali giúp điều chỉnh huyết áp.
natri
Thực phẩm chế biến thường chứa hàm lượng natri cao để tăng hương vị.
đồng
Tượng Nữ thần Tự do nổi tiếng với màu xanh lá cây, là do lớp patina tự nhiên hình thành trên bề mặt đồng của nó theo thời gian.
iốt
Iốt đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng tuyến giáp thích hợp.
mangan
Chế độ ăn thiếu mangan có thể dẫn đến cảm giác mệt mỏi và yếu ớt.
molypden
Khả năng của cơ thể để sử dụng một số chất dinh dưỡng được tăng cường bởi đặc điểm tham gia của molypden trong hệ thống enzyme.
kẽm
Mức kẽm thấp trong chế độ ăn có thể dẫn đến suy giảm vị giác và khứu giác.
vitamin D
Thiếu vitamin D có thể dẫn đến cảm giác xương yếu đi và tăng nguy cơ gãy xương.
vitamin C
Emma tiêu thụ trái cây họ cam quýt để đảm bảo cơ thể cô ấy nhận đủ vitamin C để hỗ trợ miễn dịch.
vitamin A
Khô và kích ứng mắt có thể là dấu hiệu của sự thiếu hụt vitamin A ảnh hưởng đến sức khỏe mắt.
vitamin B1
Nhà khoa học đã nghiên cứu vai trò của vitamin B1 trong việc thúc đẩy sự truyền xung thần kinh đúng cách.
vitamin B2
Một chế độ ăn kết hợp hạnh nhân và rau bina đảm bảo đủ vitamin B2 để duy trì mức năng lượng.
vitamin B12
Chế độ ăn dựa trên thực vật có thể cần bổ sung để đạt được mức vitamin B12 đầy đủ.
vitamin K
Bông cải xanh giàu vitamin K, giúp đông máu.
axit ascorbic
Axit ascorbic có nhiều trong dâu tây, góp phần vào lợi ích sức khỏe của chúng.
cafein
Anh ấy tránh caffeine sau 3 giờ chiều để ngủ ngon hơn vào ban đêm.
chất nhũ hóa
Nước sốt salad có chứa một chất nhũ hóa giúp giữ dầu và giấm trộn lẫn với nhau, ngăn ngừa sự tách lớp.
axit folic
Các chất bổ sung với axit folic giúp hỗ trợ sự phát triển và tăng trưởng của tế bào.
gluten
Người thợ làm bánh nhào bột kỹ lưỡng để phát triển gluten và đạt được kết cấu bánh mì hoàn hảo.
natri bicacbonat
Trộn giấm và natri bicacbonat tạo ra phản ứng sủi bọt.
tanin
Khi tôi ăn một số loại trái cây, tôi có thể cảm thấy tanin làm khô miệng mình.
biotin
Trứng, các loại hạt và hạt giống là nguồn cung cấp biotin tốt trong chế độ ăn uống.
axit pantothenic
Các loại thực phẩm như bơ, khoai lang và ngũ cốc nguyên hạt rất giàu axit pantothenic.