Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Physics
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Vật lý cần thiết cho kỳ thi Academic IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a branch of physics that studies the relationship between electric and magnetic fields, encompassing the electromagnetic force and electromagnetic interactions

điện từ học, từ tính điện
Các phương trình Maxwell tạo nên nền tảng của khuôn khổ toán học để hiểu điện từ học.
a branch of engineering and physics that deals with the mechanical properties of gases, especially air, and the application of pressurized air to produce motion or mechanical effects

khí nén, ngành khí nén
Khí nén là một thành phần quan trọng trong lĩnh vực năng lượng chất lỏng, cung cấp nguồn năng lượng sạch và đáng tin cậy cho các ứng dụng khác nhau.
the bending, spreading, and interference of waves as they encounter obstacles or pass through narrow openings, often observed in the behavior of light, sound, or other waves

nhiễu xạ, nhiễu xạ sóng
Hiệu ứng nhiễu xạ thường được quan sát trong nhiếp ảnh, ảnh hưởng đến độ sắc nét của hình ảnh chụp qua ống kính.
a scientific idea that all particles are tiny vibrating strings, not point-like dots, and these vibrations create different particles and forces

lý thuyết dây, lý thuyết siêu dây
Mặc dù có sức hấp dẫn lý thuyết, lý thuyết dây vẫn là một chủ đề nghiên cứu và tranh luận tích cực trong cộng đồng vật lý.
a fundamental particle combining to form protons and neutrons, with fractional electric charge and six flavors

quark, quark (hạt cơ bản)
Việc phát hiện ra quark đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về cấu trúc hạ nguyên tử của vật chất.
a fundamental particle with half-integer spin, including electrons and their heavier counterparts, as well as neutrinos

lepton, hạt cơ bản có spin bán nguyên
Các nghiên cứu thực nghiệm, chẳng hạn như trong vật lý năng lượng cao, nhằm mục đích thăm dò các tính chất và tương tác của lepton.
a tiny particle made up of even smaller parts called quarks, like protons and neutrons

hadron, hạt hadron
Proton và neutron trong hạt nhân của một nguyên tử là những ví dụ về hadron.
the speed at which something moves in a specific direction

tốc độ, vận tốc
Những cơn gió tốc độ cao đã gây thiệt hại cho các tòa nhà và cây cối trong cơn bão.
(physics) the maximum distance a vibrating material, sound wave, etc. such as a pendulum travels from its first position

biên độ, độ lớn
Trong cơ học lượng tử, biên độ của hàm sóng mô tả xác suất tìm thấy một hạt ở một vị trí hoặc trạng thái nhất định.
tiny particles that make up matter and have a property called spin, like the building blocks of atoms

fermion, hạt Fermi
Mô hình Chuẩn của vật lý hạt phân loại các hạt cơ bản thành fermion và boson, với fermion là những khối xây dựng cơ bản của vật chất.
a tiny particle with whole-number spin, such as photons or the Higgs boson, often associated with carrying fundamental forces or giving mass to other particles

boson, hạt có spin nguyên
Không giống như fermion, boson có giá trị spin nguyên và không tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli.
the force that acts on an object moving in a circular path, directed toward the center of the circle or the axis of rotation, preventing the object from moving in a straight line

lực hướng tâm, lực kéo về trung tâm
Lực hấp dẫn của Trái Đất lên Mặt Trăng cung cấp lực hướng tâm cần thiết cho chuyển động quỹ đạo của Mặt Trăng.
the unit of electric charge in the International System of Units (SI), equal to the charge transported by a constant current of one ampere in one second

coulomb, culông
Coulomb là một đơn vị thiết yếu để định lượng dòng điện tích trong mạch điện.
the change in frequency or wavelength of a wave in relation to an observer who is moving relative to the source of the wave, producing a shift in pitch or color

hiệu ứng Doppler, hiện tượng Doppler
Hiệu ứng Doppler được sử dụng trong súng radar cảnh sát để đo tốc độ của các phương tiện di chuyển.
the energy possessed by an object due to its motion, defined as one-half the mass of the object multiplied by the square of its velocity, expressed by the equation KE = 0.5 * m * v^2

động năng, năng lượng chuyển động
Nhiệt, một dạng năng lượng, có liên quan đến động năng của các hạt chuyển động.
