điện từ học
Điện từ học đóng một vai trò quan trọng trong hoạt động của các thiết bị điện tử, từ máy tính đến điện thoại thông minh.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Vật lý cần thiết cho kỳ thi Academic IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
điện từ học
Điện từ học đóng một vai trò quan trọng trong hoạt động của các thiết bị điện tử, từ máy tính đến điện thoại thông minh.
khí nén
Khí nén được sử dụng trong các hệ thống ô tô, chẳng hạn như hệ thống phanh và các bộ phận treo.
nhiễu xạ
Hiện tượng nhiễu xạ rất quan trọng trong việc hiểu hành vi của sóng xung quanh các góc và chướng ngại vật.
lý thuyết dây
Lý thuyết dây nhằm mục đích cung cấp một lời giải thích thống nhất cho tất cả các lực và hạt cơ bản trong vật lý.
quark
Có sáu loại quark, được gọi là hương vị, bao gồm up, down, charm, strange, top và bottom.
lepton
Lepton không bị ảnh hưởng bởi lực hạt nhân mạnh, không giống như quark, khiến chúng trở nên khác biệt trong thế giới hạt.
hadron
Hadron đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành hạt nhân nguyên tử, nơi các proton và neutron được liên kết bởi lực mạnh dư.
tốc độ
Vận tốc của một chiếc xe có thể được tính bằng cách chia quãng đường đi được cho thời gian thực hiện.
biên độ
Biên độ của sóng âm quyết định độ lớn của nó, với biên độ lớn hơn tương ứng với âm thanh lớn hơn.
fermion
Fermion bao gồm cả quark và lepton, cùng nhau tạo thành các thành phần cơ bản của vật chất.
boson
Các boson đóng một vai trò quan trọng trong việc trung gian các lực cơ bản chi phối sự tương tác của hạt.
lực hướng tâm
Trong chuyển động hành tinh, lực hấp dẫn do mặt trời tác động lên một hành tinh hoạt động như một lực hướng tâm giữ cho hành tinh ở trong quỹ đạo.
coulomb
Coulomb được đặt theo tên Charles-Augustin de Coulomb, một nhà vật lý người Pháp nổi tiếng với công trình về điện từ học.
hiệu ứng Doppler
Khi một chiếc xe bấm còi đi ngang qua, sự thay đổi âm sắc bạn nghe thấy là do hiệu ứng Doppler.
động năng
Xe đạp di chuyển càng nhanh thì nó càng có nhiều động năng.