Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Công nghệ
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Công nghệ cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a virtual reality space that combines multiple digital environments and experiences

vũ trụ ảo, không gian ảo
Metaverse cho phép các nhóm làm việc từ xa cộng tác trong không gian văn phòng ảo, mô phỏng một không gian làm việc vật lý trực tuyến.
a technology that converts written text into spoken voice output

văn bản thành giọng nói, tổng hợp giọng nói
Các tùy chọn trợ năng trên máy tính bao gồm chức năng chuyển văn bản thành giọng nói cho người dùng khiếm thị.
a technology that allows devices to be connected to a computer system and used without requiring extensive installation or configuration

cắm và chơi, plug and play
Microphone USB có tính năng plug and play, giúp dễ dàng sử dụng với máy tính của bạn để ghi âm.
a type of blue disk on which large data such as high-definition videos can be stored

Blu-ray, Đĩa Blu-ray
Tôi thích mua phim trên Blu-ray vì hình ảnh độ nét cao và chất lượng âm thanh vượt trội.
a small hardware device that connects to a computer, smartphone, or other electronic device to provide additional functionality

khóa, dongle
Một dongle TV có thể được sử dụng để phát trực tuyến nội dung từ điện thoại thông minh hoặc máy tính lên màn hình tivi.
a small, handheld computer that fits in the palm of one's hand

máy tính bỏ túi, máy tính cầm tay
Công ty đã phát hành một mẫu máy tính cầm tay mới với các tính năng nâng cao và thiết kế sang trọng.
a device that presents visual information, often in the form of images or videos, for user observation

màn hình video, thiết bị hiển thị video
Một màn hình video chất lượng cao là điều cần thiết để game thủ có thể tận hưởng trọn vẹn đồ họa và chi tiết trong các trò chơi video.
the process of converting data into a coded form to prevent unauthorized access

mã hóa, giải mã
Các giao dịch trực tuyến thường sử dụng mã hóa để bảo mật thông tin tài chính và ngăn chặn truy cập trái phép.
a set of rules used by digital systems to decide what content to show users based on their behavior and preferences

thuật toán, hệ thống quy tắc
Các nhà bán lẻ trực tuyến sử dụng thuật toán đề xuất để gợi ý sản phẩm cho khách hàng dựa trên lịch sử duyệt web và mua hàng của họ.
a small, portable storage device that connects to a computer via a USB port

USB, ổ USB
a type of switch used in user interfaces to turn a single setting on or off

nút chuyển đổi, công tắc bật tắt
Nút chuyển đổi của ứng dụng email lọc tin nhắn theo trạng thái chưa đọc.
a program that automatically loads and initializes the operating system on a computer

khởi động, chương trình khởi động
Nhiều startup sử dụng các phương pháp tài trợ bootstrap như crowdfunding hoặc bootstrapping để tài trợ cho sự phát triển ban đầu và tăng trưởng của họ.
to set up a system, device, software, or components in a specific way to achieve a desired functionality

cấu hình
Người dùng cần cấu hình các ứng dụng email với thông tin chi tiết máy chủ để gửi và nhận email.
to make a process, task, or system operate automatically, often through the use of technology or machinery, reducing the need for manual intervention

tự động hóa
Chủ nhà sử dụng thiết bị nhà thông minh để tự động hóa các nhiệm vụ như điều khiển đèn, nhiệt độ và hệ thống an ninh.
to use computers to perform a task or do a particular job

tin học hóa, máy tính hóa
Khu học chánh đang xem xét các lựa chọn để máy tính hóa theo dõi sự tham dự của học sinh để báo cáo chính xác hơn.
