chữ viết tắt
Khi viết báo cáo, hãy chắc chắn định nghĩa bất kỳ từ viết tắt nào lần đầu tiên bạn sử dụng chúng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hình thái học và từ vựng học như "phụ tố", "gốc từ" và "từ vị".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chữ viết tắt
Khi viết báo cáo, hãy chắc chắn định nghĩa bất kỳ từ viết tắt nào lần đầu tiên bạn sử dụng chúng.
sự rút gọn
Khi viết một cách thân mật, từ rút gọn làm cho ngôn ngữ cảm thấy thoải mái hơn.
tiền tố
Trong bài học từ vựng, họ tập trung vào cách tiền tố có thể thay đổi ý nghĩa của các từ gốc.
hậu tố
Hiểu cách hậu tố thay đổi từ ngữ là điều cần thiết để mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng viết.
từ viết tắt
Giáo viên giải thích rằng scuba là một từ viết tắt của self-contained underwater breathing apparatus.
phép loại suy
Nghiên cứu về phép loại suy cho thấy ngôn ngữ thích ứng như thế nào với nhu cầu của người nói.
(in linguistics) the base form of a word, remaining after removing all prefixes and suffixes
từ vị
Ví dụ, từ vị "run" bao gồm dạng cơ bản "run", cũng như các biến thể của nó như "ran", "running" và "runs".
biến tố
Tiếng Latin phụ thuộc nhiều vào biến tố để truyền đạt các mối quan hệ ngữ pháp.
mô hình
Danh từ tiếng Latin tuân theo các mô hình cụ thể để thể hiện các kết thúc cách như puella, puellae, puellam, v.v.
từ vựng
Các nhà ngôn ngữ học phân tích từ vựng của một ngôn ngữ để hiểu từ vựng và mối quan hệ giữa các từ.
sự rút ngắn
Ví dụ về rút gọn bao gồm "ad" từ "advertisement", "lab" từ "laboratory" và "bike" từ "bicycle".
từ giảm nhẹ
Ví dụ phổ biến của hypocorism bao gồm "Billy" cho "William", "Katie" cho "Katherine" và "Lizzie" cho "Elizabeth".
từ vựng
Tăng vốn từ vựng của bạn là chìa khóa để cải thiện kỹ năng tiếng Anh.
từ phái sinh
Nhiều từ tiếng Anh là dẫn xuất của các thuật ngữ Latinh.
từ giảm nhẹ
Hậu tố "-ette" trong "kitchenette" là một từ giảm nhẹ biểu thị một khu vực bếp nhỏ.
the smallest unit of a word's sound or written form that conveys a distinct grammatical or lexical meaning
hình vị
Từ "unhappiness" chứa ba hình vị: "un-", "happy" và "-ness".
từ kết hợp
Từ ghép, như "smog" từ "smoke" và "fog", thường xuất hiện để phản ứng lại các hiện tượng văn hóa mới.
từ
Từ "tình yêu" có nhiều ý nghĩa khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.
kết hợp từ
Cô ấy đã nghiên cứu các cụm từ cố định để cải thiện sự trôi chảy và nghe giống người bản ngữ hơn.
thành ngữ
Khi ai đó nói 'mưa như trút nước,' họ đang sử dụng một thành ngữ để mô tả cơn mưa rất lớn, không phải một trận mưa động vật thực sự.
sự lặp lại
Một ví dụ về sự lặp lại trong tiếng Anh là từ "bye-bye", đó là cách nói thân thiện với trẻ em để nói "tạm biệt".