khảo sát
Theo cuộc khảo sát, hầu hết sinh viên thích học trực tuyến.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 1 - Nghe - Phần 1 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 18 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khảo sát
Theo cuộc khảo sát, hầu hết sinh viên thích học trực tuyến.
trước hết
Trước hết, chúng ta cần thiết lập mục tiêu rõ ràng trước khi tiến lên.
yêu cầu
Cô ấy không cần phải thuyết phục nhiều để tham gia chuyến đi đường bộ phiêu lưu cùng bạn bè.
ngày sinh
Chúng tôi cần ngày sinh của bạn để xác minh danh tính.
mã bưu điện
Bưu kiện bị chậm trễ vì thiếu mã bưu điện trong địa chỉ.
tuy nhiên
giao thông công cộng
Cô ấy thích sử dụng phương tiện công cộng hơn là lái xe, vì nó thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí hơn.
to purchase goods or products, typically while visiting stores or shopping destinations
chính
Nguồn thu nhập chính của gia đình là công việc của người cha với tư cách là kỹ sư phần mềm.
kiểm tra sức khỏe
Bác sĩ khuyên nên đi kiểm tra sức khỏe để phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật.
trung tâm thành phố
Họ ở trong một khách sạn ngay tại trung tâm thành phố để dễ dàng tiếp cận các điểm tham quan.
thời đại
Cô ấy đã chờ đợi thời đại để nghe lại về công việc.
bãi đỗ xe
Họ phàn nàn về sự thiếu bãi đậu xe có sẵn gần địa điểm tổ chức sự kiện.
hành trình
Chuyến hành trình dài bằng tàu hỏa đã mang lại nhiều thời gian để suy ngẫm và nội tâm.
hài lòng
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô ấy cảm thấy hài lòng với kết quả nỗ lực của mình.
khiếu nại
Khách hàng đã gửi một khiếu nại chính thức về dịch vụ kém mà cô ấy gặp phải trong chuyến thăm gần đây đến cửa hàng.
khó chịu
Thói quen khó chịu liên tục gõ chân trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.
lịch trình
Lịch trình xe buýt cho biết chuyến tiếp theo sẽ đến trong 15 phút.
giả sử
Dựa vào dự báo thời tiết, tôi cho rằng trời sẽ mưa vào chiều nay.
nhận thấy
Anh ấy đã không để ý đến những dấu hiệu cảnh báo của cơn bão sắp tới.
used to show that nothing more needs to be said or done
thuê
Gia đình tôi thuê một ngôi nhà bãi biển mỗi mùa hè để đi nghỉ.
nhiệt tình
Cô ấy háo hức lao vào bộ sách mới, ngấu nghiến từng cuốn tiểu thuyết với niềm say mê.
môn đạp xe
Đạp xe là một phương thức giao thông thân thiện với môi trường giúp giảm lượng khí thải carbon.
ô nhiễm
Ô nhiễm không khí từ các nhà máy gần đó đã làm cho chất lượng không khí của thành phố xuống mức nguy hiểm.
căn hộ
Căn hộ có tầm nhìn đẹp ra công viên và nhiều ánh sáng tự nhiên tràn qua cửa sổ.
lưu trữ
Công ty đã đầu tư vào nhiều kho lưu trữ hơn để chứa hàng tồn kho ngày càng tăng của họ.
hành lang
Cô ấy chạy xuống hành lang để trả lời điện thoại.
chi phí
Anh ta không biết về chi phí của việc sửa chữa.
tần suất
Bác sĩ hỏi về tần suất những cơn đau đầu của cô ấy.
ghét
Con tôi không thích ăn rau; chúng thích đồ ngọt hơn.
sở hữu
Công ty sở hữu một số bằng sáng chế cho công nghệ đổi mới của họ.
sự thiếu
Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy thể hiện trong buổi phỏng vấn.