đề xuất
Đến cuối tháng, tôi sẽ nghĩ ra một đề xuất chi tiết.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 1 - Nghe - Phần 2 (2) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 18 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đề xuất
Đến cuối tháng, tôi sẽ nghĩ ra một đề xuất chi tiết.
giàu trí tưởng tượng
Câu chuyện sáng tạo của cô ấy đã thu hút khán giả, đưa họ đến những thế giới kỳ ảo.
mới
gây quỹ
Chiến dịch gây quỹ của trường đã thành công trong việc thu thập đủ quyên góp để xây dựng một sân chơi mới.
vui mừng
Tiếng cười vui sướng của bọn trẻ vang khắp sân chơi.
rác
Các tình nguyện viên tập trung để dọn dẹp rác trên bãi biển.
lên dốc
Dòng sông chảy xuống dốc, nhưng những người đi bộ đường dài thường đi lên dốc để khám phá nguồn của nó.
thường xuyên
Là một tình nguyện viên thường xuyên tại nơi trú ẩn, cô ấy dành những ngày cuối tuần của mình để giúp đỡ những người có nhu cầu.
người sưu tầm
Khi còn nhỏ, cô ấy là một người sưu tầm bướm nhiệt tình, luôn tìm kiếm các loài quý hiếm trong rừng.
lớn tuổi
Người đàn ông lớn tuổi dựa vào cây gậy để hỗ trợ di chuyển.
nhiệt tình
Cô ấy háo hức lao vào bộ sách mới, ngấu nghiến từng cuốn tiểu thuyết với niềm say mê.
vị trí tuyển dụng
Anh ấy đã nộp đơn xin vị trí tuyển dụng trong bộ phận kế toán.
bạn cùng chơi
Em gái của anh ấy thường tham gia cùng anh và bạn chơi của anh để chơi những trò chơi tưởng tượng.
dinh dưỡng
Niềm đam mê của cô với dinh dưỡng đã dẫn cô đến với sự nghiệp là một chuyên gia dinh dưỡng, giúp đỡ người khác cải thiện sức khỏe và hạnh phúc thông qua dinh dưỡng hợp lý.
hướng dẫn
Phần mềm đi kèm với các hướng dẫn từng bước để giúp người dùng điều hướng các tính năng của nó.
thu hút
Bài phát biểu của ông thu hút mong muốn thay đổi và cơ hội tốt hơn của cử tri.
câu lạc bộ
Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ nhiếp ảnh để cải thiện kỹ năng của mình.
tàn tật
Học sinh khuyết tật nhận được các điều chỉnh như thêm thời gian trong các kỳ thi.
dựa trên
Báo cáo dựa trên nghiên cứu sâu rộng trong lĩnh vực.
of, relating to, or connected with the theater as an art form or profession
đề cập
Anh ấy không đề cập đến bữa tiệc cho đến phút cuối, khiến chúng tôi bất ngờ.
able to be physically harmed or wounded
cuối cùng lại
Tôi không có ý định mua gì, nhưng cuối cùng tôi lại rời cửa hàng với một túi đầy ắp đồ.
chấn thương
Anh ấy bị chấn thương khi chơi bóng đá hôm qua.
ban đầu
Ban đầu chúng tôi dự định ra mắt vào tháng Sáu, nhưng sự chậm trễ trong sản xuất đã đẩy lùi chúng tôi đến tháng Tám.
chi tiết
Báo cáo rất kỹ lưỡng và bao gồm mọi chi tiết về thời gian và ngân sách của dự án.
the person who leads or oversees the proceedings of a deliberative assembly
xin lỗi
Quan trọng là phải xin lỗi nếu bạn vô tình làm tổn thương cảm xúc của ai đó, ngay cả khi không cố ý.
yếu tố
Sự sẵn có của lao động lành nghề là một yếu tố quan trọng để thu hút doanh nghiệp đến khu vực.
đáng tin cậy
Họ đã chứng minh là những đối tác đáng tin cậy trong mọi dự án chúng tôi đã thực hiện.
chỉ đạo
Các nhà nghiên cứu sẽ tiến hành các thí nghiệm để kiểm tra hiệu quả của loại thuốc mới.
khán giả
Cô ấy quét qua khán giả để tìm gia đình mình.
trình độ
John đang học tập chăm chỉ để đạt được trình độ thành thạo cao hơn trong việc chơi piano.
cam kết
Cam kết của nhóm đối với dự án đảm bảo hoàn thành thành công trước thời hạn.
tham vọng
sự sẵn có
Sự sẵn có của cô ấy cho cuộc họp đã được xác nhận vào thứ Ba tới.
sân khấu
Nhiều diễn viên nổi tiếng bắt đầu hành trình của họ trên sân khấu trước khi chuyển sang điện ảnh.
nuôi dạy con cái
Nuôi dạy con cái có thể là một thách thức, nhưng đó cũng là một trong những trải nghiệm bổ ích nhất trong cuộc sống.
bán lẻ
Anh ấy làm việc trong ngành bán lẻ, giúp khách hàng tìm thấy sản phẩm họ cần.
thể lực
Đạt được thể lực tốt đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục đều đặn.
hộp quyên góp
Hộp quyên góp đã đầy sau buổi gây quỹ cuối tuần.