béo phì
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 4 - Đọc - Đoạn 1 (1) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 18 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
béo phì
chủ đạo
Album mới nhất của ban nhạc đã thành công đại chúng, đứng đầu bảng xếp hạng trong nhiều tuần.
một loạt ấn tượng
Triển lãm đã trưng bày một loạt công nghệ sáng tạo.
rộng lớn
Bãi cỏ rộng lớn là hoàn hảo để tổ chức các sự kiện ngoài trời lớn.
lắp đặt
Thợ điện được gọi đến để lắp đặt các thiết bị chiếu sáng trong căn phòng mới xây.
quảng bá
Nhóm tiếp thị đã làm việc không mệt mỏi để quảng bá bộ sưu tập thời trang mới nhất thông qua các chiến dịch truyền thông xã hội.
a collective of individuals united by shared beliefs or ideology, working toward general social, political, or cultural goals
hưởng lợi
Học sinh có thể hưởng lợi từ việc học thêm sau giờ học.
hỗ trợ
Cô ấy gửi tiền mỗi tháng để giúp nuôi sống người thân ở quê nhà.
safe or suitable for consumption as food
xanh
Ông được biết đến với cách tiếp cận xanh trong phát triển đô thị.
vườn rau
Sau nhiều tuần làm việc, vườn rau của họ đã đầy những quả cà chua và ớt chín.
tươi tốt
Sau những cơn mưa mùa xuân, đồng cỏ biến thành một tấm thảm xanh tươi tốt lốm đốm hoa dại.
tán lá
Khu vườn ngập tràn tán lá xanh tươi tốt.
a person or group that exercises administrative or controlling power over others
đầu tư
Cô ấy thường xuyên đầu tư vào cổ phiếu để xây dựng sự giàu có lâu dài.
rộng lớn
Sở thích của cô ấy đa dạng, bao gồm nghệ thuật, khoa học, văn học và âm nhạc.
lợi ích
Nhân viên nhận được bảo hiểm y tế như một lợi ích khi làm việc tại công ty.
giảm nhẹ
Những nỗ lực đang diễn ra hiện đang giảm thiểu thiệt hại môi trường do hoạt động công nghiệp gây ra.
môi trường sống
Môi trường sống của gấu trúc là những khu rừng tre núi ở Trung Quốc.
động vật hoang dã
Nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng.
giải quyết
Đối mặt với những thách thức môi trường, chính phủ đã thực hiện các bước để giải quyết ô nhiễm và thúc đẩy tính bền vững.
căn bản
Họ đã thực hiện những thay đổi triệt để đối với cấu trúc của công ty để cải thiện hiệu quả.
đồ sộ
Việc hoàn thành dự án là một thành tựu to lớn cho đội ngũ, đánh dấu nhiều năm cống hiến và làm việc chăm chỉ.
truy cập
Thư viện cung cấp quyền truy cập miễn phí đến một loạt sách và tài nguyên kỹ thuật số.
tài nguyên
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để điều chỉnh việc khai thác tài nguyên thiên nhiên.
xanh
Vùng nông thôn xanh mướt mang đến một khung cảnh đẹp như tranh với những ngọn đồi nhấp nhô và thảm thực vật rực rỡ.
phát triển
Kế hoạch phát triển của công ty bất động sản bao gồm việc xây dựng các căn hộ chung cư trên đất chưa sử dụng.
sự tham gia
Sự tham gia của cô ấy trong sự kiện từ thiện đã tạo nên sự khác biệt lớn cho thành công của nó.
tổ chức
Tổ chức từ thiện hoạt động như một tổ chức dành riêng để giúp đỡ người vô gia cư.
sự đa dạng
Siêu thị cung cấp một loạt trái cây đa dạng, từ táo đến các lựa chọn nhiệt đới kỳ lạ.
tương đối
Cô ấy hồi phục tương đối nhanh sau cuộc phẫu thuật.
quy hoạch
Chính phủ đã phân bổ ngân sách để phát triển khu vực bờ sông thành điểm du lịch.
chơi
Thái độ tích cực của cô ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đội ngũ đạt được mục tiêu của họ.
tiên phong
Cô ấy là một nhà lãnh đạo tiên phong, luôn tìm kiếm những cách mới để cải thiện quy trình và thúc đẩy tiến bộ.
chính sách
to create a situation in which it is easier for one to do something or for something to happen
trưng bày
Triển lãm thương mại sẽ trưng bày các sản phẩm và công nghệ sáng tạo từ nhiều công ty khác nhau.
tích hợp
Hệ thống trường học tìm cách tích hợp các phương pháp giảng dạy sáng tạo vào chương trình giảng dạy.
thân thiện với môi trường
Họ đã lắp đặt hệ thống chiếu sáng thân thiện với môi trường để giảm tiêu thụ năng lượng.
môi trường
Thí nghiệm trong phòng thí nghiệm được tiến hành trong một môi trường kiểm soát để đảm bảo kết quả chính xác.
chỉ ra
Kết quả chỉ ra một sai sót trong tính toán.
hệ thống thoát nước
Sau cơn bão, hệ thống thoát nước hoạt động tốt, giữ cho khu vực khô ráo.
chứng minh
Các nhà nghiên cứu đang chứng minh lợi ích của công nghệ mới trong nghiên cứu đang tiến hành của họ.
kê đơn
Bác sĩ tim mạch của bà tôi đã kê đơn thuốc huyết áp cho tình trạng của bà.
lo âu
Liệu pháp nhận thức hành vi giúp bệnh nhân tái cấu trúc những suy nghĩ gây ra lo âu.
trầm cảm
Cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ để quản lý trầm cảm và lo âu của mình.
sa sút trí tuệ
Chứng mất trí có thể dẫn đến sự nhầm lẫn và khó khăn trong việc nhận ra các thành viên trong gia đình.