xuất hiện
Diễn giả luôn xuất hiện tại các hội nghị với những bài thuyết trình sâu sắc.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 2 - Nghe - Phần 2 (1) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 18 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xuất hiện
Diễn giả luôn xuất hiện tại các hội nghị với những bài thuyết trình sâu sắc.
a visual or oral communication delivered to an audience, often using slides or other aids, to inform or persuade
khu phát triển nhà ở
Cư dân trong khu phát triển nhà ở mới được hưởng các tiện ích như trung tâm cộng đồng, sân chơi và cửa hàng bán lẻ trong khoảng cách đi bộ.
lập kế hoạch
Trước khi bắt đầu dự án, họ đã cẩn thận lên kế hoạch bố cục để đảm bảo hiệu quả.
ngoại ô
Trung tâm mua sắm mới được xây dựng ở ngoại ô, biến nó thành điểm đến tiện lợi cho cư dân từ các khu phố lân cận.
phát triển
Phát triển công nghiệp nhằm thu hút các công ty sản xuất với các ưu đãi thuế và hỗ trợ cơ sở hạ tầng.
ngắn gọn
Cuộc trò chuyện của họ rất ngắn gọn, vì cả hai đều vội.
tổng quan
Giáo sư đã đưa ra một tổng quan ngắn gọn về khóa học trong bài giảng đầu tiên.
chọn
Huấn luyện viên cẩn thận chọn các cầu thủ cho mỗi trận đấu dựa trên kỹ năng và thành tích của họ.
đặc biệt
Nghiên cứu này xem xét tác động lên một cộng đồng cụ thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi chính sách.
khu đất
Các nhà khảo cổ đã khai quật khu vực chôn cất cổ đại để khám phá các hiện vật.
hiện tại
Hiện tại, chúng tôi không chấp nhận đơn đăng ký mới cho chương trình.
đất
Họ xây nhà trên đất màu mỡ gần sông.
công nghiệp
Máy móc công nghiệp được sử dụng để tự động hóa quy trình sản xuất trong các nhà máy.
trung tâm
Trung tâm nghiên cứu tập trung vào việc phát triển công nghệ mới cho năng lượng tái tạo.
nhu cầu
Công ty gặp khó khăn trong việc theo kịp nhu cầu cao đối với mẫu điện thoại thông minh mới của mình.
nhà ở
Giá nhà ở đã tăng trong năm nay.
nhân viên
Nhân viên đã tuân theo các chính sách và quy trình của công ty.
vùng
Vùng Địa Trung Hải được biết đến với khí hậu ôn hòa, bờ biển đẹp và di sản văn hóa phong phú.
đi lại hàng ngày
Văn phòng thuận tiện nằm gần ga tàu điện ngầm, giúp nhân viên đi lại hiệu quả.
a trip or journey taken in a vehicle, typically an automobile
quan trọng
Mối quan tâm lớn nhất của tổ chức là duy trì sự ổn định tài chính.
tiêu chí
Chúng ta cần những tiêu chí rõ ràng để đánh giá sự thành công của dự án này.
trường trung học cơ sở
Nhiều trường trung học cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa, như thể thao, âm nhạc và câu lạc bộ, giúp học sinh phát triển sở thích và kỹ năng xã hội bên ngoài lớp học.
nhược điểm
Một nhược điểm của hệ thống mới là sự phức tạp và đường cong học tập dốc.
dốc
Cô ấy thấy mình hết hơi sau khi leo lên cầu thang dốc lên đỉnh tháp.
dốc
to consider all the known facts and details before making a final decision
phản hồi
Giáo viên đã đưa ra phản hồi mang tính xây dựng để giúp cải thiện kỹ năng viết của anh ấy.
rộng
Tạp chí có lượng độc giả rộng rãi nhờ vào các bài viết đa dạng thu hút nhiều nhóm tuổi và sở thích khác nhau.
chỗ ở
Khách sạn cung cấp các loại hình chỗ ở khác nhau, từ phòng tiêu chuẩn đến dãy sang trọng với tầm nhìn ra biển.
nông thôn
Vùng quê được điểm xuyết bởi những ngôi làng cổ kính và những ngọn đồi nhấp nhô.
làm hài lòng
Người quản lý đã cố gắng hết sức để làm hài lòng khách hàng khó tính.
bố cục
Biên tập viên tạp chí đã làm lại bố cục của ấn phẩm, điều chỉnh vị trí của các bài viết và hình ảnh để có luồng tốt hơn.
đa số
Đa số người được khảo sát thích phiên bản cập nhật của sản phẩm hơn.
thông thường
Trẻ em thường học đi khi được một tuổi.
hòa nhập
Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã nhằm hòa nhập với môi trường rừng rậm.
đặc điểm
Đặc điểm chính của công viên quốc gia là thác nước tuyệt đẹp, thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm.
an area of scenery visible in a single view
điều khoản
Một điều khoản quan trọng của chính sách mới là báo cáo bắt buộc các sự cố.
động vật hoang dã
Nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ động vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng.