định cư
Gia đình quyết định định cư ở thị trấn ven biển để tận hưởng nhịp sống chậm hơn.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 1 - Nghe - Phần 4 (1) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 18 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
định cư
Gia đình quyết định định cư ở thị trấn ven biển để tận hưởng nhịp sống chậm hơn.
thực hiện
Việc thực hiện một phân tích kỹ lưỡng về xu hướng thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới là điều cần thiết.
quá tải dân số
Chính phủ đang tập trung vào các chính sách để giải quyết tình trạng quá tải dân số ở các khu vực nông thôn.
khó khăn
Giải một câu đố khó đòi hỏi suy nghĩ cẩn thận và kỹ năng giải quyết vấn đề.
liều
Họ tính toán liều lượng dựa trên cân nặng và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
thuốc an thần
Dược sĩ giải thích cách sử dụng đúng cách của loại thuốc an thần được kê đơn.
giảm thiểu
Nhóm hiện đang làm việc để giảm thiểu lỗi trong bản phát hành phần mềm mới.
đổ sập
Đứa trẻ mệt mỏi ngã vật xuống giường sau một ngày chơi đùa, ngủ thiếp đi ngay lập tức.
to look after or manage someone or something, ensuring their needs are met
nằm
Con mèo chọn nằm trên bệ cửa sổ đầy nắng, tận hưởng hơi ấm của ánh nắng buổi chiều.
phổi
Cô ấy trải qua tình trạng khó thở và thở khò khè, những triệu chứng thường liên quan đến hen suyễn, một tình trạng phổi mãn tính đặc trưng bởi viêm đường thở.
nghiền nát
Những chiếc bánh quy mỏng manh sẽ bị vỡ nếu không được xử lý cẩn thận.
có xu hướng
Người dân từ khu vực đó có xu hướng thông thạo nhiều ngôn ngữ do ảnh hưởng văn hóa đa dạng của họ.
vườn quốc gia
Yellowstone là công viên quốc gia đầu tiên ở Hoa Kỳ.
xóa sổ
Quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng của khu vực đã xóa sổ tài nguyên thiên nhiên chỉ trong vài năm.
kẻ săn trộm
Những kẻ săn trộm đã tàn sát quần thể voi ở Châu Phi để lấy ngà.
thực thi pháp luật
Các nhân viên thực thi pháp luật đã bắt giữ nghi phạm.
giới thiệu
Chính phủ dự định trình bày một dự luật giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
săn trộm
Những kẻ săn trộm bị bắt với bẫy trái phép, bằng chứng về nỗ lực săn trộm chim trong khu bảo tồn.
bùng nổ
Sau khi ban quản lý mới tiếp quản, lợi nhuận của công ty bắt đầu bùng nổ.
chịu đựng
Anh ấy đang chịu đựng chứng lệch múi giờ sau chuyến bay qua đêm.
xa hơn
Tòa nhà mới nằm xa hơn so với khuôn viên chính so với các công trình cũ.
ở nước ngoài
Nhiều sinh viên đi xa nhà để theo đuổi giáo dục đại học.
thường xuyên
Bác sĩ thường xuyên kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân trong các cuộc hẹn.
đánh ngã
Tuyết rơi dày đã đánh đổ nhiều đường dây điện, gây ra mất điện trên diện rộng.
quan trọng
Những đóng góp của anh ấy cho dự án là đáng kể trong việc đạt được thành công.
tá
Có hàng chục con chim bay trên hồ.
cố gắng
Những người leo núi cố gắng đạt đến đỉnh trước khi trời tối.
thực hành
Hướng dẫn của công ty trông rất tuyệt trên giấy, nhưng trong thực tế, chúng khó thực hiện.
bác sĩ thú y
Bác sĩ thú y đã kiểm tra con chó bị thương và thực hiện điều trị thích hợp.
kiểm lâm
Là một kiểm lâm, nhiệm vụ của anh bao gồm giám sát các đường mòn và thực thi các quy định an toàn.
nhắm mục tiêu
Họ nhắm mục tiêu chiến dịch vào người trẻ tuổi để nâng cao nhận thức.
tập hợp
Cảnh sát đã tập hợp những nghi phạm trong cuộc đột kích vào sáng sớm.
đồng bằng
Nông dân đã tận dụng lợi thế của đất màu mỡ trên đồng bằng để trồng những cánh đồng lúa mì và ngô rộng lớn.
sự chuyển vị
Việc di chuyển voi được thực hiện để giảm xung đột với nông dân.
chỉ định
Hướng dẫn viên đã chỉ định lối vào bảo tàng trên bản đồ.
bắn phi tiêu
Một đội sẽ bắn thuốc mũi tên vào sư tử ngày mai để vận chuyển.