giải quyết
Bạn nên giải quyết bài tập về nhà trước khi ra ngoài chơi.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 4 - Nghe - Phần 1 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 18 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giải quyết
Bạn nên giải quyết bài tập về nhà trước khi ra ngoài chơi.
yêu cầu
Cuộc điều tra của anh ấy về vấn đề này đã tiết lộ một số chi tiết bất ngờ.
bệnh nhân
Anh ấy đã là một bệnh nhân tại bệnh viện này từ khi xảy ra tai nạn.
cuộc hẹn
Anh ấy đã đặt một cuộc hẹn để thảo luận về điểm số của mình với giáo viên.
dời lại
Những người tổ chức sự kiện đã phải dời lịch buổi hòa nhạc vì thời tiết xấu.
cơ sở dữ liệu
Cô ấy đã sử dụng cơ sở dữ liệu để tìm kiếm các mục cụ thể và tạo báo cáo dựa trên dữ liệu thu thập được.
hành chính
Nhiệm vụ hành chính của cô ấy bao gồm lên lịch hẹn và quản lý thư từ.
ngay lập tức
Anh ấy ngay lập tức hối hận về quyết định của mình.
đề cập
Anh ấy không đề cập đến bữa tiệc cho đến phút cuối, khiến chúng tôi bất ngờ.
thực tế
Dự án có vẻ đơn giản, nhưng thực tế, nó đòi hỏi nghiên cứu và lập kế hoạch rộng rãi.
môi trường
Cô ấy lớn lên trong một môi trường gia đình đầy yêu thương.
dưới
Đất nước vẫn dưới các lệnh trừng phạt kinh tế.
đối phó
Những cá nhân đối phó với mất mát có thể tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình để có sức khỏe tinh thần tốt.
tương tác
Các nền tảng truyền thông xã hội cung cấp một không gian để mọi người tương tác và chia sẻ suy nghĩ và kinh nghiệm của họ.
nghĩ
Sau khi xem xét các lựa chọn, anh ấy nghĩ rằng lựa chọn đầu tiên là hợp lý nhất.
theo dõi
Người giám sát yêu cầu tôi theo dõi tiến độ của dự án với nhóm.
hợp đồng
Công ty đã đề nghị anh ta một hợp đồng để làm việc với tư cách là một cố vấn trong sáu tháng.
thêm
Thông tin thêm do nhân chứng cung cấp đã giúp giải quyết vụ án.
cơ hội
phần tư
Anh ấy đến mười lăm phút sau tám giờ, vừa kịp lúc cho buổi thuyết trình.
chăm sóc
Con mèo của tôi chăm sóc bản thân rất tốt.
kết thúc tốt đẹp
Tôi tự tin rằng những ý tưởng sáng tạo của đội sẽ thành công rực rỡ.
nhân viên
Anh ấy cảm ơn nhân viên vì sự làm việc chăm chỉ và cống hiến của họ.
chuyển tiếp
Thư ký đã chuyển tiếp tài liệu quan trọng cho CEO để xem xét.
sơ yếu lý lịch
Giáo sư đã nộp sơ yếu lý lịch của mình cho khoản tài trợ nghiên cứu.
thư giới thiệu
Thư giới thiệu của anh ấy đã nêu bật đạo đức làm việc mạnh mẽ và kỹ năng giao tiếp tuyệt vời.
giữ
Nhà khoa học duy trì ghi chép chi tiết về kết quả của mỗi thí nghiệm.
nội bộ
Các cơ quan nội tạng như tim và phổi rất quan trọng đối với chức năng cơ thể.
cách
Cách của giáo viên vừa kiên quyết vừa công bằng.
đón
Tôi phải đón em trai tôi từ trạm xe buýt.
hỏi
Anh ấy đã gửi một email để hỏi về vị trí tuyển dụng và quy trình ứng tuyển.
quan tâm
Những chi tiết phức tạp của câu đố đã làm cô ấy hứng thú, vì vậy cô ấy đã dành hàng giờ để giải nó.
lễ tân
Lễ tân tử tế tại đại lý ô tô đã chào đón tôi và mời tôi uống cà phê.