theo đó
Cô ấy điều chỉnh lịch trình của mình một cách phù hợp để sắp xếp cuộc họp bất ngờ.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 4 - Đọc - Đoạn 2 (2) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 18 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
theo đó
Cô ấy điều chỉnh lịch trình của mình một cách phù hợp để sắp xếp cuộc họp bất ngờ.
dải
Tủ quần áo của cô ấy bao gồm một loạt quần áo đa dạng, từ trang phục thường ngày đến trang phục trang trọng.
biểu lộ
Anh ấy đã bày tỏ sự quan tâm đến việc tham gia vào dự án sắp tới.
lo lắng
Nhóm môi trường đã bày tỏ lo ngại về dự án xây dựng được đề xuất.
kết hợp
Trong bài phát biểu của mình, ông đã trộn lẫn các sự kiện lịch sử khác nhau để làm nổi bật một xu hướng xã hội rộng lớn hơn.
a collective of individuals united by shared beliefs or ideology, working toward general social, political, or cultural goals
phương tiện
Nghệ thuật thường là phương tiện để thể hiện cá nhân và giải tỏa cảm xúc.
phản ánh
Gương phản chiếu hình ảnh của cô ấy rõ ràng.
phát biểu
Giáo sư đã trình bày một bài giảng hấp dẫn về lịch sử dân chủ cho sinh viên của mình.
tinh tế
Có một sự thay đổi tinh tế trong thái độ của cô ấy, gần như không thể nhận thấy đối với những người không biết rõ cô.
tối đa hóa
Nhóm hiện đang làm việc để tối đa hóa hiệu quả của quy trình sản xuất.
hiệu quả
Đánh giá thường xuyên giúp đo lường hiệu quả của các phương pháp giảng dạy trong lớp học.
thanh thiếu niên
nhận thức
Khi cô ấy đọc lá thư, cô ấy ngay lập tức nhận thức được sự khẩn cấp của tình huống.
truyền đạt
Với luyện tập, cô ấy hy vọng sẽ học cách truyền đạt sự tự tin một cách dễ dàng như cách cô ấy thể hiện các cảm xúc khác.
hoàn tác
Phần mềm cho phép người dùng hoàn tác các chỉnh sửa cuối cùng của họ, cung cấp một mạng lưới an toàn trong trường hợp các thay đổi cần được đảo ngược.
dự định
Đối tượng dự định của bài phát biểu là các nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan trong lĩnh vực giáo dục.
thúc đẩy
Giáo dục là yếu tố chính thúc đẩy sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
tương quan
Có một tương quan mạnh mẽ giữa chất lượng giấc ngủ và tâm trạng.
nhận thức
Nhận thức của công ty trong lòng khách hàng được cải thiện với chiến lược tiếp thị mới của họ.
chính hãng
Chiếc nhẫn kim cương đã được xác nhận là chính hãng, với đá quý và kim loại quý thật.
động viên
Các ưu đãi tài chính có thể động viên nhân viên đạt được mục tiêu hiệu suất của họ.
mơ hồ
Mô tả của cô ấy về sự kiện rất mơ hồ, khiến khó hiểu chuyện gì thực sự đã xảy ra.
khả thi
Bác sĩ giải thích rằng ca phẫu thuật là khả thi, nhưng chỉ khi bệnh nhân tuân theo một chế độ phục hồi nghiêm ngặt.
an abstract idea or concept formed by generalizing from particular instances
quản lý
Giáo viên đã phân phối phần thưởng dựa trên thành tích của học sinh.
nhắm mục tiêu
Chương trình giáo dục cung cấp hỗ trợ nhắm mục tiêu cho học sinh khuyết tật học tập.
tranh cãi
Các nhà khoa học tranh luận về kết quả của nghiên cứu, chỉ ra những sai sót trong phương pháp luận.
năng lực
Khả năng phát triển của công ty rõ ràng trong cơ sở khách hàng ngày càng tăng và dòng sản phẩm mở rộng.
thuộc tính
Một đặc điểm quan trọng của điện thoại thông minh là thời lượng pin dài.
nghịch lý thay
Nghịch lý thay, căn phòng càng yên tĩnh thì tiếng tích tắc của đồng hồ càng lớn.
phục vụ
Nghệ thuật phục vụ một chức năng quan trọng trong xã hội của chúng ta.
bài nói chuyện
Cô ấy đã tham dự một bài nói chuyện về nhận thức sức khỏe tâm thần.
lãng phí thời gian
Cuộc họp hóa ra là một sự lãng phí thời gian vì chúng tôi không đạt được gì.
bài luận
Bài luận của anh ấy về công bằng xã hội đã giành giải nhất trong cuộc thi.
thực sự
có lẽ
thay đổi
Bối cảnh chính trị có thể thay đổi nhanh chóng trong mùa bầu cử.
quay đi
Nghệ sĩ quyết định rời xa hội họa trừu tượng và khám phá chủ nghĩa hiện thực trong bộ sưu tập mới nhất của mình.
tiềm năng
Vận động viên trẻ đã thể hiện tiềm năng lớn để trở thành đối thủ đẳng cấp thế giới.
có xu hướng
Người dân từ khu vực đó có xu hướng thông thạo nhiều ngôn ngữ do ảnh hưởng văn hóa đa dạng của họ.
cạnh tranh
Bản chất cạnh tranh của anh ấy đã thúc đẩy anh ấy xuất sắc trong học tập, luôn phấn đấu để đạt được điểm số cao nhất.
thông thường
Trẻ em thường học đi khi được một tuổi.
sự khuyến khích
Anh ấy nhận được rất nhiều động viên từ bạn bè và gia đình.
thúc đẩy
Cô ấy luôn thúc đẩy bản thân để xuất sắc trong học tập.
phương pháp luận
Một phương pháp luận vững chắc là rất quan trọng để tiến hành các thí nghiệm khoa học đáng tin cậy.
giải thích
Phân tích dữ liệu cho phép các nhà khoa học giải thích các mẫu và rút ra kết luận từ nghiên cứu của họ.
thúc đẩy
Các thành viên cộng đồng đã chung tay để thúc đẩy các doanh nghiệp địa phương và tăng trưởng kinh tế.
nhận thức
Công ty đã làm cho nhân viên nhận thức về các chính sách mới thông qua thông báo qua email.
tăng cường
Chiến dịch tiếp thị mới nhằm tăng cường doanh số bằng cách tiếp cận đối tượng rộng hơn.
tinh thần
Sau khi nhận được phản hồi tích cực từ người giám sát, tinh thần của John đã tăng vọt, thúc đẩy động lực và năng suất làm việc của anh ấy.
đáng ngưỡng mộ
Cam kết của cô ấy trong việc cải thiện giáo dục ở các cộng đồng thiếu thốn thực sự đáng ngưỡng mộ và đã nhận được sự tôn trọng rộng rãi.
yếu tố
Đổi mới và tiến bộ công nghệ là những động lực chính của sự chuyển đổi ngành công nghiệp.
có ý
Cô ấy đã cố gắng có chủ ý để bao gồm tất cả mọi người trong cuộc thảo luận.
phấn đấu
Các tổ chức nỗ lực cung cấp dịch vụ đặc biệt để đáp ứng mong đợi của khách hàng.
formal approval, acknowledgment, or commendation
phản ứng
Cây cối đã phản ứng với phân bón, thể hiện sự phát triển nhanh chóng và hoa nở rực rỡ.
thích nghi
Động vật trong tự nhiên thường thích nghi hành vi của chúng để tồn tại trong các môi trường khác nhau.
thuốc tiên
Một số người xem công nghệ như một thần dược cho những thách thức giảng dạy hiện đại.