đề cập
Anh ấy không đề cập đến bữa tiệc cho đến phút cuối, khiến chúng tôi bất ngờ.
Ở đây bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 2 - Nghe - Phần 2 (2) trong sách giáo trình Cambridge IELTS 18 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đề cập
Anh ấy không đề cập đến bữa tiệc cho đến phút cuối, khiến chúng tôi bất ngờ.
an object or installation designed to perform a specific function or provide convenience
người đi xe đạp
Mỗi sáng, người đi xe đạp đạp xe qua công viên để tập thể dục.
xem xét
Giáo viên đã xem xét bài luận của học sinh từ góc nhìn phê bình, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.
tổng thể
Bộ phim nhận được phản ứng nhìn chung tích cực mặc dù có một vài đánh giá chỉ trích.
đề xuất
Ủy ban đã đề xuất một ngân sách cho năm tài chính sắp tới, tính đến các khoản chi phí và doanh thu dự kiến.
giới hạn
Các dãy núi thường giới hạn các vùng khác nhau, tạo ra cảnh quan riêng biệt ở hai bên.
đường chính
Con đường chính bị chặn do công trình xây dựng, gây ra sự chậm trễ lớn.
tiếp tục đến
Ban đầu chúng tôi dừng lại ở New York, và sau đó chúng tôi tiếp tục đến Boston.
ranh giới
Quả bóng nảy ngay bên trong ranh giới để ghi bốn điểm cứu trận đấu.
tòa nhà chung cư
Tòa nhà chung cư có một khu vườn trên mái nhà mà mọi cư dân đều có thể tiếp cận.
lối vào
Lối vào ngôi nhà được trang trí bằng hoa.
góc
Cô ấy đặt một chiếc đèn ở góc bàn làm việc để cung cấp thêm ánh sáng.
đoạn rẽ
Bản đồ chỉ ra một khúc cua gắt nơi chúng tôi cần rời khỏi con đường chính để đi vào một con đường mòn đất.
trong nhà
Các giải đấu trong nhà được tổ chức mỗi mùa đông để phù hợp với thời tiết lạnh hơn.
ngoài trời
Cô ấy thích tham gia các môn thể thao ngoài trời, thấy không khí trong lành và thiên nhiên thật sảng khoái.
chia nhánh
Các đường hầm ngầm phân nhánh, dẫn đến các khu vực khác nhau của thành phố cổ.
phòng khám
Phòng khám nhi khoa cung cấp dịch vụ tiêm chủng và khám sức khỏe định kỳ cho trẻ sơ sinh và trẻ em.
cư dân
Là một cư dân của thị trấn nhỏ, anh ấy biết tên của mọi người.
sân chơi
Trường học đã xây dựng một sân chơi mới với tường leo núi.
uốn cong
Đường mòn đi bộ uốn lượn quanh ngọn núi, dẫn các nhà thám hiểm qua những khu rừng rậm rạp và địa hình đá.
xung quanh
Tôi đi vòng quanh ra phía sau ngôi nhà.
địa lý
Sự phân bố địa lý của các loài thực vật thay đổi dựa trên các yếu tố như khí hậu và độ cao.
tiếp cận
Các nhà khảo cổ đã phải khai quật địa điểm để tiếp cận các hiện vật cổ xưa bị chôn vùi dưới bề mặt.
nông nghiệp
Nhiều cộng đồng nông thôn phụ thuộc rất nhiều vào các hoạt động nông nghiệp để kiếm sống.
giá trị
Quyết định này có ít giá trị về lâu dài.
tiện lợi
Cô ấy đã chọn một khách sạn thuận tiện cho địa điểm hội nghị của mình.
khía cạnh
Mọi khía cạnh trong màn trình diễn của đội đã được phân tích sau trận đấu.
sự khuyến khích
Cô ấy đánh giá cao sự khuyến khích mà cô ấy nhận được từ bạn bè.
nông thôn
Các cộng đồng nông thôn thường có khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế so với các khu vực thành thị.