Sách English File - Cao cấp - Bài học 7B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7B trong sách giáo trình English File Advanced, như "đài tưởng niệm", "cài đặt", "tượng hình", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File - Cao cấp
sculpture [Danh từ]
اجرا کردن

tác phẩm điêu khắc

Ex: Visitors marveled at the towering bronze sculpture that stood at the entrance of the museum .

Du khách kinh ngạc trước tượng đồng cao lớn đứng ở lối vào bảo tàng.

installation [Danh từ]
اجرا کردن

cài đặt

Ex: After the installation of the solar panels , the house became much more energy-efficient .

Sau khi lắp đặt các tấm pin mặt trời, ngôi nhà trở nên tiết kiệm năng lượng hơn nhiều.

statue [Danh từ]
اجرا کردن

tượng

Ex: Tourists gathered around the famous statue in the park , snapping photos to capture its beauty .

Du khách tụ tập xung quanh tượng nổi tiếng trong công viên, chụp ảnh để ghi lại vẻ đẹp của nó.

monument [Danh từ]
اجرا کردن

tượng đài

Ex: The ancient pyramids of Egypt are considered some of the most impressive monuments in the world .

Những kim tự tháp cổ đại của Ai Cập được coi là một trong những công trình ấn tượng nhất thế giới.

abstract [Tính từ]
اجرا کردن

trừu tượng

Ex:

Những suy nghĩ trừu tượng của anh ấy thường dẫn anh ấy đến những cuộc tranh luận triết học.

figurative [Tính từ]
اجرا کردن

ẩn dụ

Ex: The novel 's figurative descriptions brought the setting to life in a way that literal descriptions could not .

Những mô tả ẩn dụ của cuốn tiểu thuyết đã làm bối cảnh trở nên sống động theo cách mà những mô tả theo nghĩa đen không thể.

landscape [Danh từ]
اجرا کردن

an area of scenery visible in a single view

Ex: Rolling hills and forests created a picturesque landscape .
still life [Danh từ]
اجرا کردن

tĩnh vật

Ex: She set up a composition of books and a teapot for her still life drawing , focusing on the textures and shapes of each item .

Cô ấy sắp xếp một bố cục gồm sách và ấm trà cho bức vẽ tĩnh vật của mình, tập trung vào kết cấu và hình dạng của từng vật phẩm.

portrait [Danh từ]
اجرا کردن

chân dung

Ex: He admired the portrait of his grandmother that hung in the living room .

Anh ngưỡng mộ bức chân dung của bà mình được treo trong phòng khách.

self-portrait [Danh từ]
اجرا کردن

tự họa

Ex: She decided to challenge herself by creating a self-portrait for her next project .

Cô ấy quyết định thử thách bản thân bằng cách tạo ra một bức chân dung tự họa cho dự án tiếp theo của mình.

drawing [Danh từ]
اجرا کردن

bức vẽ

Ex: She won first place in the art competition for her beautifully detailed drawing of a flower .

Cô ấy giành vị trí đầu tiên trong cuộc thi nghệ thuật với bức vẽ một bông hoa được chi tiết tuyệt đẹp.

illustration [Danh từ]
اجرا کردن

minh họa

Ex: Each chapter of the novel began with a beautiful illustration .

Mỗi chương của cuốn tiểu thuyết bắt đầu bằng một minh họa đẹp.

poster [Danh từ]
اجرا کردن

áp phích

Ex: For her bedroom , Sarah decided to decorate the walls with a poster of her favorite band , creating a lively atmosphere that reflected her personality .

Đối với phòng ngủ của mình, Sarah quyết định trang trí tường bằng một tờ áp phích của ban nhạc yêu thích của cô, tạo ra một bầu không khí sôi động phản ánh cá tính của cô.

painting [Danh từ]
اجرا کردن

bức tranh

Ex: In her painting , you can see a blend of modern and traditional techniques .

Trong bức tranh của cô ấy, bạn có thể thấy sự pha trộn giữa kỹ thuật hiện đại và truyền thống.

canvas [Danh từ]
اجرا کردن

vải bạt

Ex: During the art class , students learned various techniques for painting on canvas , experimenting with colors and brush strokes to create their own masterpieces .

Trong giờ học nghệ thuật, học sinh đã học các kỹ thuật vẽ trên vải bạt, thử nghiệm với màu sắc và nét vẽ để tạo ra những kiệt tác của riêng mình.

frame [Danh từ]
اجرا کردن

khung

Ex: She chose a modern , sleek frame for her graduation photo .

Cô ấy đã chọn một khung hiện đại, thanh lịch cho bức ảnh tốt nghiệp của mình.

out of the blue [Cụm từ]
اجرا کردن

occurring without prior warning

Ex: He quit his job out of the blue , leaving everyone at the office stunned .
black market [Danh từ]
اجرا کردن

chợ đen

Ex: In countries facing severe shortages , the black market flourished , with people selling essential goods like food and fuel at outrageous prices .

Tại các quốc gia đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng, chợ đen phát triển mạnh, với người dân bán các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm và nhiên liệu với giá cắt cổ.

red tape [Danh từ]
اجرا کردن

thủ tục hành chính

Ex: The project was delayed for months due to all the red tape involved in getting approval from the government .

Dự án bị trì hoãn hàng tháng trời do tất cả các thủ tục hành chính liên quan đến việc xin phê duyệt từ chính phủ.

white lie [Danh từ]
اجرا کردن

lời nói dối vô hại

Ex: He told a white lie to his boss , claiming to be stuck in traffic , when in reality , he overslept .

Anh ấy nói một lời nói dối vô hại với sếp của mình, khẳng định rằng mình bị kẹt xe, trong khi thực tế là anh ấy đã ngủ quên.

white elephant [Danh từ]
اجرا کردن

voi trắng

Ex: The luxury yacht turned out to be a white elephant , draining their finances .

Chiếc du thuyền sang trọng hóa ra là một con voi trắng, làm cạn kiệt tài chính của họ.

gray area [Danh từ]
اجرا کردن

vùng xám

Ex: The boundaries of privacy in the digital age often exist in a gray area , raising important questions about personal data and surveillance .

Ranh giới của sự riêng tư trong thời đại kỹ thuật số thường tồn tại trong một vùng xám, đặt ra những câu hỏi quan trọng về dữ liệu cá nhân và giám sát.

black-and-white [Tính từ]
اجرا کردن

đen trắng

Ex: The newspaper article featured a black-and-white image of the historical event .

Bài báo có hình ảnh đen trắng về sự kiện lịch sử.

red herring [Danh từ]
اجرا کردن

manh mối giả

Ex: The long discussion about office décor was just a red herring , avoiding the important topic of employee morale .

Cuộc thảo luận dài về trang trí văn phòng chỉ là một đánh lạc hướng, tránh né chủ đề quan trọng về tinh thần nhân viên.