Sách Four Corners 3 - Đơn vị 10 Bài học B
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 Bài B trong sách giáo trình Four Corners 3, như "căng thẳng", "bỏ", "đề nghị", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
stressful
[Tính từ]
causing mental or emotional strain or worry due to pressure or demands

căng thẳng, gây lo lắng
Ex: Planning a wedding can be a stressful experience.
Lên kế hoạch cho một đám cưới có thể là một trải nghiệm căng thẳng.
Đóng
Đăng nhậpto quit
[Động từ]
to give up your job, school, etc.

nghỉ việc, bỏ
Ex: Many advised her not to quit, but she felt it was right.
Nhiều người khuyên cô ấy không nên bỏ việc, nhưng cô ấy cảm thấy đó là điều đúng đắn.
Đóng
Đăng nhậpto recommend
[Động từ]
to suggest to someone that something is good, convenient, etc.

giới thiệu, khuyên
Ex: Right now, the consultant is recommending new strategies for business growth.
Đóng
Đăng nhậpsure
[Tính từ]
(of a person) feeling confident about something being correct or true

chắc chắn, tự tin
Ex: He felt sure about his answer during the exam.
Đóng
Đăng nhậpTải ứng dụng LanGeek