Sách Insight - Cao cấp - Đơn vị 2 - 2D

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2D trong sách giáo khoa Insight Advanced, như "trung thành", "đặc trưng", "người chậm chạp", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Cao cấp
chilly [Tính từ]
اجرا کردن

lạnh

Ex: The chilly weather was perfect for a cup of hot chocolate .

Thời tiết lạnh là hoàn hảo cho một tách sô cô la nóng.

gust [Danh từ]
اجرا کردن

cơn gió mạnh

Ex: The storm intensified with each powerful gust , bending trees and sending debris flying through the air .

Cơn bão mạnh lên với từng cơn gió mạnh, làm cong cây cối và thổi bay các mảnh vỡ trong không khí.

drizzle [Danh từ]
اجرا کردن

mưa phùn

Ex: We walked through the drizzle , enjoying the cool , gentle rain .

Chúng tôi đi bộ qua mưa phùn, tận hưởng cơn mưa mát mẻ và nhẹ nhàng.

dismally [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách ảm đạm

Ex: He stared dismally at the empty room , feeling a sense of loss .

Anh ấy ảm đạm nhìn vào căn phòng trống rỗng, cảm thấy một cảm giác mất mát.

bleak [Tính từ]
اجرا کردن

ảm đạm

Ex: Their chances of winning the match appeared bleak after the injury .

Cơ hội thắng trận đấu của họ có vẻ ảm đạm sau chấn thương.

impressively [Trạng từ]
اجرا کردن

ấn tượng

Ex: The academic achievement was impressively recognized with prestigious awards .

Thành tích học thuật đã được ấn tượng công nhận với những giải thưởng danh giá.

stalwart [Tính từ]
اجرا کردن

mạnh mẽ

Ex: His stalwart frame made him the perfect candidate for the physically demanding role of a bodyguard .

Khung hình vững chắc của anh ấy đã khiến anh ấy trở thành ứng viên hoàn hảo cho vai trò bảo vệ đòi hỏi thể lực cao.

watchful [Tính từ]
اجرا کردن

cảnh giác

Ex: She remained watchful throughout the night , guarding the camp .

Cô ấy vẫn cảnh giác suốt đêm, canh giữ trại.

idiosyncratic [Tính từ]
اجرا کردن

đặc thù

Ex: His idiosyncratic way of laughing , with a snort at the end , always brought smiles to those around him .

Cách cười đặc trưng của anh ấy, với tiếng khịt mũi ở cuối, luôn mang lại nụ cười cho những người xung quanh.

suspicious [Tính từ]
اجرا کردن

nghi ngờ

Ex: The manager became suspicious when he noticed discrepancies in the financial reports .

Người quản lý trở nên nghi ngờ khi anh ta nhận thấy sự không nhất quán trong các báo cáo tài chính.

staunch [Tính từ]
اجرا کردن

kiên định

Ex: His staunch dedication to the team earned him the respect of his fellow players .

Sự kiên định cống hiến cho đội của anh ấy đã giúp anh ấy giành được sự tôn trọng của các đồng đội.

plodder [Danh từ]
اجرا کردن

người chậm chạp

Ex: As a student , he was more of a plodder , taking his time with every assignment .

Là một sinh viên, anh ấy là một người chậm chạp, dành thời gian của mình cho mỗi bài tập.

to foreshadow [Động từ]
اجرا کردن

báo trước

Ex: The ominous music in the movie foreshadowed a tense and dramatic scene .

Âm nhạc đáng ngại trong bộ phim báo trước một cảnh căng thẳng và kịch tính.