Sách Insight - Cao cấp - Đơn vị 5 - 5E

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5E trong sách giáo khoa Insight Advanced, như "foremost", "sheer", "principal", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Insight - Cao cấp
chief [Tính từ]
اجرا کردن

chính

Ex: He is the leader , but his chief responsibility is overseeing operations .

Anh ấy là người lãnh đạo, nhưng trách nhiệm chính của anh ấy là giám sát hoạt động.

exact [Tính từ]
اجرا کردن

chính xác

Ex: His exact calculation of the expenses ensured the budget was accurate .

Tính toán chính xác của anh ấy về các chi phí đảm bảo ngân sách chính xác.

foremost [Tính từ]
اجرا کردن

hàng đầu

Ex: The company 's foremost priority is customer satisfaction .

Ưu tiên hàng đầu của công ty là sự hài lòng của khách hàng.

major [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: The major concern for the organization is maintaining financial stability .

Mối quan tâm lớn nhất của tổ chức là duy trì sự ổn định tài chính.

sole [Tính từ]
اجرا کردن

duy nhất

Ex: The sole purpose of the meeting was to discuss the budget .

Mục đích duy nhất của cuộc họp là thảo luận về ngân sách.

specific [Tính từ]
اجرا کردن

cụ thể

Ex: He made a specific request for the book with the blue cover .

Anh ấy đã đưa ra một yêu cầu cụ thể cho cuốn sách có bìa màu xanh.

only [Trạng từ]
اجرا کردن

chỉ

Ex: We go to the park only on weekends .

Chúng tôi đến công viên chỉ vào cuối tuần.

absolute [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt đối

Ex: By surgically repairing the damage , the doctors were able to restore her vision to an absolute 20/20 .

Bằng cách phẫu thuật sửa chữa tổn thương, các bác sĩ đã có thể khôi phục thị lực của cô ấy về tuyệt đối 20/20.

entire [Tính từ]
اجرا کردن

toàn bộ

Ex: He read the entire book in one sitting , captivated by the story from beginning to end .

Anh ấy đã đọc toàn bộ cuốn sách trong một lần ngồi, bị cuốn hút bởi câu chuyện từ đầu đến cuối.

extreme [Tính từ]
اجرا کردن

cực đoan

Ex: The athlete pushed their body to its extreme limits in order to achieve peak performance .

Vận động viên đã đẩy cơ thể của họ đến giới hạn cực độ để đạt được hiệu suất đỉnh cao.

sheer [Tính từ]
اجرا کردن

thuần túy

Ex: The sheer joy on her face when she saw the surprise was unforgettable .

Niềm vui nguyên chất trên khuôn mặt cô ấy khi nhìn thấy bất ngờ thật khó quên.

total [Tính từ]
اجرا کردن

toàn bộ

Ex: The total number of pages in the book was 300 , making it a lengthy read .

Tổng số trang trong cuốn sách là 300, khiến nó trở thành một cuộc đọc dài.

utter [Tính từ]
اجرا کردن

hoàn toàn

Ex: His betrayal left her in utter disbelief , shattered by the magnitude of the deception .

Sự phản bội của anh ta khiến cô ấy hoàn toàn không thể tin được, tan nát bởi mức độ của sự lừa dối.

real [Trạng từ]
اجرا کردن

thực sự

Ex: The team worked real hard to meet the project deadline .

Nhóm đã làm việc thực sự chăm chỉ để đáp ứng thời hạn của dự án.

gross [Tính từ]
اجرا کردن

rõ ràng

Ex: They committed a gross error in judgment .

Họ đã phạm một sai lầm nghiêm trọng trong đánh giá.

main [Tính từ]
اجرا کردن

chính

Ex: The main source of income for the family is the father 's job as a software engineer .

Nguồn thu nhập chính của gia đình là công việc của người cha với tư cách là kỹ sư phần mềm.

complete [Tính từ]
اجرا کردن

đầy đủ

Ex: The complete list of participants has been posted on the website .

Danh sách đầy đủ các người tham gia đã được đăng trên trang web.

principal [Tính từ]
اجرا کردن

chính

Ex: The principal aim of the initiative is to reduce carbon emissions .

Mục tiêu chính của sáng kiến là giảm lượng khí thải carbon.