Sách Insight - Cao cấp - Đơn vị 4 - 4C
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4C trong sách giáo trình Insight Advanced, như "năng khiếu", "nội tâm", "khéo léo", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tự nhận thức
Nhạc sĩ tự nhận thức đã điều chỉnh theo điểm mạnh và điểm yếu của mình, liên tục cải thiện kỹ năng để nâng cao hiệu suất biểu diễn.
hòa đồng
Người hướng nội có thể thấy các cuộc tụ họp lớn mệt mỏi, trong khi những tính cách hòa đồng hơn có xu hướng nạp năng lượng từ thời gian dành cho nhóm.
có tầm nhìn
Những ý tưởng tầm nhìn của nhà khoa học về du hành vũ trụ đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ, mặc dù chúng dường như không thể vào thời điểm đó.
tiếp thu
Giáo viên khuyến khích một bầu không khí tiếp thu trong lớp học, nơi học sinh cảm thấy thoải mái khi chia sẻ suy nghĩ của mình.
nội quan
Nhân vật nội tâm trong cuốn tiểu thuyết dành phần lớn câu chuyện để suy ngẫm về những quyết định trong quá khứ của mình.
tinh ý
Bản chất tinh ý của anh ấy cho phép anh ấy nhận thấy ngay cả những sai lệch nhỏ nhất trong tài liệu hoặc bài thuyết trình.
sáng suốt
Sinh viên sáng suốt đã hiểu được những hàm ý sâu xa của lý thuyết.
trực giác
Thiết kế trực quan, giúp người dùng dễ dàng điều hướng mà không cần hướng dẫn.
có phương pháp
Anh ấy tiếp cận thói quen tập thể dục hàng ngày với tư duy có phương pháp, tập trung vào các nhóm cơ cụ thể và duy trì hình thức nhất quán.
hùng hồn
Nhà văn mạch lạc truyền tải cảm xúc và trải nghiệm qua những miêu tả sống động và kể chuyện.
hùng hồn
Được biết đến với kỹ năng giao tiếp hùng hồn, anh ấy xuất sắc trong tranh luận và nói trước công chúng.
dễ bị ảnh hưởng
Cô ấy nhận ra các em của mình dễ bị ảnh hưởng như thế nào và cố gắng làm gương tốt.
sự khéo léo
Cô ấy thể hiện sự khéo léo ấn tượng khi lắp ráp mô hình phức tạp.
khéo léo
Cô ấy là một nghệ nhân khéo léo, có thể chế tác đồ trang sức tinh xảo.
tò mò
Bản chất tò mò của anh ấy đã khiến anh ấy đọc sách về nhiều chủ đề khác nhau.
sự tò mò
Sự tò mò của nhà khoa học về thế giới tự nhiên đã thúc đẩy ông thực hiện những khám phá đột phá.
sự nhanh nhẹn
Sự nhanh nhẹn của con mèo đã giúp nó nhảy từ mái nhà này sang mái nhà khác một cách dễ dàng.
nhanh nhẹn
Vận động viên nhanh nhẹn né tránh và luồn lách qua các hậu vệ trên sân.
sự khéo léo
Sự khéo léo của đội đã dẫn đến một phát minh đột phá.
khéo léo
Kiến trúc sư tài ba đã cách mạng hóa thiết kế đô thị với những ý tưởng nhà chọc trời sáng tạo của mình.
sự siêng năng
Sự siêng năng của anh ấy trong việc nghiên cứu chủ đề đã được đền đáp khi anh ấy nhận được điểm cao cho bài báo của mình.
chăm chỉ
Cô ấy chăm chỉ, luôn nỗ lực và tập trung cần thiết để đạt được mục tiêu của mình.
khiêm tốn
Sự khiêm tốn của anh ấy đã ngăn cản anh ấy khoe khoang về thành công của mình trước mặt người khác.
khiêm tốn
năng khiếu
Cô ấy có năng khiếu lớn về ngôn ngữ, dễ dàng học những ngôn ngữ mới.
toàn vẹn
Tính toàn vẹn của dữ liệu là rất quan trọng đối với độ chính xác của kết quả nghiên cứu.