Từ tiếng Anh cho "Bánh mì kẹp túi và anh hùng"
Ở đây bạn sẽ học tên các loại bánh mì kẹp túi và anh hùng khác nhau bằng tiếng Anh như "wrap", "strudel" và "calzone".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hoagie
[Danh từ]
bánh mì dài
Ex:
She
ordered
a
turkey
hoagie
with
extra
mayo
.
Cô ấy đã gọi một hoagie gà tây với thêm sốt mayonnaise.
chicken roll
[Danh từ]
cuộn gà
Ex:
The
café
serves
a
spicy
chicken roll
for
lunch
.
Quán cà phê phục vụ cuộn gà cay cho bữa trưa.