rượu sâm banh
Cô ấy mở một chai rượu sâm banh để đón năm mới với bạn bè.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến rượu vang như "champagne", "sherry" và "chưng cất".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
rượu sâm banh
Cô ấy mở một chai rượu sâm banh để đón năm mới với bạn bè.
a red wine from the Burgundy region of France, or a similar wine made elsewhere
rượu port
Họ thưởng thức một chai rượu port ủ lâu năm với phô mai và bánh quy sau bữa tối.
a drink, typically sparkling wine or champagne, served on celebratory occasions
rượu vang trắng vùng Rhine
Nhà hàng có món đùi vịt quay, mềm và ngon ngọt, được phục vụ với sốt cam chua ngọt.
rượu vang hồng
Vùng Provence ở Pháp nổi tiếng với những chai rượu hồng khô và nhạt màu.
rượu vang
Hãy mở một ít rượu vang và ăn mừng!
rượu vang năm
Các chuyên gia rượu coi năm 2010 là một vintage nổi bật cho rượu vang Napa Valley.
ủ
Hầm rượu được sử dụng để ủ những chai rượu tốt nhất trong điều kiện lý tưởng.
thở
Người giới thiệu rượu khuyên nên để rượu thở để làm nổi bật hương vị đầy đủ của nó.
chưng cất
Nhà máy chưng cất rượu whisky sử dụng nồi chưng cất bằng đồng truyền thống để chưng cất bã lên men.