Thực Phẩm và Đồ Uống - Đồ uống không cồn

Ở đây bạn sẽ học tên của một số đồ uống không cồn bằng tiếng Anh như "kombucha", "nước chanh" và "lassi".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thực Phẩm và Đồ Uống
frappe [Danh từ]
اجرا کردن

frappe

Ex: The café 's menu includes a range of fruit-flavored frappes , perfect for summer .

Thực đơn của quán cà phê bao gồm một loạt các loại frappe hương trái cây, hoàn hảo cho mùa hè.

ayran [Danh từ]
اجرا کردن

ayran

Ex: Enjoy a glass of chilled ayran alongside your favorite kebab for a traditional Iranian meal .

Thưởng thức một ly ayran lạnh cùng với món kebab yêu thích của bạn cho một bữa ăn truyền thống Iran.

soda [Danh từ]
اجرا کردن

soda

Ex: He enjoyed mixing different flavors of soda at the soda fountain , creating his own custom blends .

Anh ấy thích pha trộn các hương vị soda khác nhau tại đài phun soda, tạo ra những hỗn hợp tùy chỉnh của riêng mình.

lemonade [Danh từ]
اجرا کردن

nước chanh

Ex: On a hot summer day , nothing beats a tall glass of ice-cold lemonade .

Vào một ngày hè nóng bức, không gì sánh bằng một ly nước chanh đá lạnh cao.

cola [Danh từ]
اجرا کردن

cola

Ex: Some people prefer diet cola over the regular version .

Một số người thích cola ăn kiêng hơn phiên bản thông thường.

ginger ale [Danh từ]
اجرا کردن

ginger ale

Ex: He mixed ginger ale with whiskey to create a simple yet flavorful cocktail .

Anh ấy trộn ginger ale với whiskey để tạo ra một loại cocktail đơn giản nhưng đầy hương vị.

kefir [Danh từ]
اجرا کردن

kefir

Ex: You can use kefir as a substitute for buttermilk in baking recipes .

Bạn có thể sử dụng kefir như một chất thay thế cho sữa bơ trong các công thức nướng.

ade [Danh từ]
اجرا کردن

một loại đồ uống ngọt

fruit juice [Danh từ]
اجرا کردن

nước ép trái cây

Ex: The smoothie was made with fresh fruit juice , giving it a vibrant color and delicious flavor .

Sinh tố được làm từ nước trái cây tươi, mang lại màu sắc rực rỡ và hương vị thơm ngon.

fizz [Danh từ]
اجرا کردن

đồ uống có ga

mixer [Danh từ]
اجرا کردن

a nonalcoholic drink, such as soda or juice, used to dilute or complement alcoholic spirits

Ex: Club soda is a common mixer for cocktails .
Tonic [Danh từ]
اجرا کردن

nước tăng lực

Ex: He enjoyed his vodka with a splash of tonic for a light and bubbly drink .

Anh ấy thưởng thức vodka của mình với một chút tonic để có một thức uống nhẹ và sủi bọt.

smash [Danh từ]
اجرا کردن

a drink made by muddling or crushing ingredients to release their flavors

Ex: The bartender prepared a refreshing mint smash .
buttermilk [Danh từ]
اجرا کردن

sữa bơ

Ex: He recommended using buttermilk in my pancake batter to achieve a light and fluffy texture .

Anh ấy khuyên nên sử dụng sữa bơ trong bột bánh kếp của tôi để đạt được kết cấu nhẹ và bông xốp.

Coca-Cola [Danh từ]
اجرا کردن

Coca-Cola

Ex:

Bữa tiệc có đầy đủ các loại đồ uống khác nhau, nhưng điểm nhấn là hương vị cổ điển của một ly Coca-Cola lạnh buốt.

sarsaparilla [Danh từ]
اجرا کردن

một loại nước uống có ga với hương vị sarsaparilla