Thực Phẩm và Đồ Uống - Ẩm thực châu Âu

Ở đây bạn sẽ học tên các món ăn châu Âu khác nhau bằng tiếng Anh như "haggis", "casserole" và "fricassee".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thực Phẩm và Đồ Uống
fish and chips [Cụm từ]
اجرا کردن

a dish of fried fish served with chips

Ex: The restaurant is famous for its crispy fish and chips .
schnitzel [Danh từ]
اجرا کردن

miếng thịt tẩm bột chiên

Ex: She ordered a chicken schnitzel with a side of potato salad at the German restaurant .

Cô ấy gọi một món schnitzel gà với phần salad khoai tây ăn kèm tại nhà hàng Đức.

lasagna [Danh từ]
اجرا کردن

lasagna

Ex: The vegetarian lasagna was made with layers of spinach , mushrooms , and zucchini , topped with melted mozzarella cheese .

Món lasagna chay được làm với các lớp rau bina, nấm và bí ngòi, phủ lên trên là phô mai mozzarella tan chảy.

pasty [Danh từ]
اجرا کردن

bánh ngọt nhân thịt

hash [Danh từ]
اجرا کردن

món thịt băm khoai tây

scrambled eggs [Danh từ]
اجرا کردن

trứng bác

Ex: She likes to make scrambled eggs in a non-stick pan for easy cleanup .

Cô ấy thích làm trứng bác trong chảo chống dính để dễ dàng vệ sinh.

sunny-side up [Tính từ]
اجرا کردن

trứng ốp la một mặt

Ex:

Trứng ốp la hoàn hảo với thịt xông khói.

baked beans [Danh từ]
اجرا کردن

đậu nướng

Ex: I like to eat baked beans with a side of rice for lunch .

Tôi thích ăn đậu nướng với cơm cho bữa trưa.

mashed potato [Danh từ]
اجرا کردن

khoai tây nghiền

Ex: She prepared a bowl of mashed potato for the baby .

Cô ấy chuẩn bị một bát khoai tây nghiền cho em bé.

omelet [Danh từ]
اجرا کردن

trứng ốp la

Ex:

Anh ấy gọi một trứng ốp la với giăm bông và phô mai cùng với khoai tây chiên giòn cho bữa brunch.

roast beef [Danh từ]
اجرا کردن

bò nướng

Ex: The chef cooked the roast beef to perfection .

Đầu bếp đã nấu thịt bò nướng một cách hoàn hảo.

اجرا کردن

ức gà supreme

Ex:

Món salad ức gà supreme bao gồm gà nướng, rau trộn, cà chua bi và sốt giấm balsamic.

meatloaf [Danh từ]
اجرا کردن

bánh mì thịt

Ex: The family enjoyed a hearty dinner of meatloaf served with mashed potatoes and green beans .

Gia đình thưởng thức một bữa tối thịnh soạn với bánh mì thịt ăn kèm khoai tây nghiền và đậu xanh.