Nguyên Liệu Thực Phẩm - Dưa và Các Loại Trái Cây Khác
Ở đây bạn sẽ học tên các loại dưa và các loại trái cây khác bằng tiếng Anh như "quả sung", "dưa hấu" và "dưa lưới".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a round fruit of the melon family that has a sweet and juicy orange flesh and a netted rind which is typically beige or tan in color

dưa lưới, dưa vàng
Cửa hàng tạp hóa có trưng bày những quả dưa lưới chín gần lối vào.
a type of melon with a juicy flesh that is usually light green in color and a smooth rind that typically has a green or yellowish color

dưa mật, dưa honeydew
Món salad được phủ lên trên bằng những khối dưa mật ong tươi.
a variety of fruits with yellow, green, or orange skin or juicy flesh that contains many seeds in its center

dưa, dưa hấu
Chợ có trưng bày nhiều loại dưa, bao gồm dưa hấu, dưa lưới và dưa mật.
a large, round, and juicy fruit that is red on the inside and has green stripes on its hard and thick skin

dưa hấu, dưa đỏ
Bọn trẻ thích thú với một miếng dưa hấu mát lạnh vào một ngày hè nóng nực.
a long brown edible pod with a sweet chocolatey flavor that grows on a small evergreen tree

cây carob, bột carob
Hạnh nhân phủ carob mang lại một độ giòn ngon lành và một chút ngọt ngào trong mỗi lần cắn.
a soft, sweet fruit with a thin skin and many small seeds, often eaten fresh or dried

quả sung, trái sung
Anh ấy đã mua một hộp quả sung từ chợ nông sản địa phương.
a starchy tropical fruit commonly used as a staple food in many Pacific islands

trái sa kê, cây sa kê
Kết cấu kem của trái bánh mì nấu chín làm cho nó trở thành một nguyên liệu đa dụng trong cả món mặn và ngọt.
the small, round, and reddish-orange fruit of the wild rose plant

quả tầm xuân, hông tầm xuân
Trà làm từ quả tầm xuân là một phương thuốc thảo dược phổ biến.
a fruit with a hard outer shell and powdery white flesh, known for its tangy flavor

baobab, quả baobab
Cha tôi đã thêm một thìa bột baobab vào sinh tố buổi sáng của tôi để tăng cường thêm vitamin C.
a variety of sweet melons that can have an orange, green, or white colored flesh

dưa lưới, dưa vàng
Tôi yêu thích hương vị mát lạnh và sảng khoái của dưa lưới vào một ngày nóng bên hồ bơi.
a variety of melon with a textured skin that resembles a net or mesh pattern

dưa lưới, dưa có vỏ hình lưới
Hương vị tươi mát của dưa lưới đã làm cho nó trở thành lựa chọn hoàn hảo cho một đĩa trái cây mùa hè.
a type of melon known for its sweet and aromatic flavor, originating from Iran

dưa Ba Tư, dưa Iran
Hôm qua tôi đã mua một quả dưa Ba Tư chín ở chợ.
a dried grape, often used in baking, cooking, or as a snack

nho khô, trái nho khô
Anh ấy đã mua một túi nho khô để ăn nhẹ trong chuyến đi bộ đường dài.
a large fruit with pale green flesh and a waxy, light green to white rind which has a mild, slightly sweet flavor and is versatile in cooking

bí đao, dưa bở
Tính chất làm mát và dưỡng ẩm của bí đao khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các loại đồ uống giải khát.
a green, cucumber-shaped fruit with a distinct bitter taste

mướp đắng, khổ qua
Bạn có thể giảm vị đắng của mướp đắng bằng cách ngâm nó trong nước muối trước khi nấu.
a type of aromatic melon with a netted yellow skin, juicy, pale green flesh, and spicy-sweet flavor

dưa Galia, dưa loại Galia
Chúng tôi đã mua một quả dưa Galia từ chợ và không thể chờ đợi để nếm thử hương vị thơm ngon của nó.
