Nguyên Liệu Thực Phẩm - Trái cây họ cam quýt

Ở đây bạn sẽ học tên các loại trái cây họ cam quýt bằng tiếng Anh như "cam", "quýt" và "quất".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nguyên Liệu Thực Phẩm
orange [Danh từ]
اجرا کردن

cam

Ex: The children loved eating orange slices as a natural and healthy snack .

Bọn trẻ thích ăn những lát cam như một món ăn nhẹ tự nhiên và lành mạnh.

blood orange [Danh từ]
اجرا کردن

cam máu

Ex: While most of my family members prefer regular oranges , I have a particular fondness for the tangy sweetness of blood oranges .

Trong khi hầu hết các thành viên trong gia đình tôi thích cam thông thường, tôi đặc biệt thích vị ngọt chua của cam máu.

citron [Danh từ]
اجرا کردن

quả thanh yên

Ex: Mixing citron juice with honey and warm water makes a soothing morning drink .

Pha nước chanh với mật ong và nước ấm tạo thành một thức uống buổi sáng nhẹ nhàng.

clementine [Danh từ]
اجرا کردن

quýt clementine

Ex: Clementines are easy to peel , making them convenient to enjoy on the go .

Quýt Clementine dễ bóc vỏ, khiến chúng tiện lợi để thưởng thức khi di chuyển.

kumquat [Danh từ]
اجرا کردن

quất

Ex: The small size of kumquats makes them a convenient and healthy snack option .

Kích thước nhỏ của quất làm cho chúng trở thành một lựa chọn ăn nhẹ tiện lợi và lành mạnh.

lemon [Danh từ]
اجرا کردن

chanh

Ex: He added a squeeze of lemon to his fish tacos for a citrusy twist .

Anh ấy thêm một chút chanh vào món bánh taco cá của mình để có vị chua.

lime [Danh từ]
اجرا کردن

chanh xanh

Ex: He garnished his cocktail with a wedge of lime for a refreshing twist .

Anh ấy trang trí ly cocktail của mình với một miếng chanh để có một sự thay đổi sảng khoái.

mandarin [Danh từ]
اجرا کردن

quýt

Ex: She enjoyed a mandarin as a healthy and convenient snack between meals .

Cô ấy thưởng thức một quả quýt như một món ăn nhẹ lành mạnh và tiện lợi giữa các bữa ăn.

navel orange [Danh từ]
اجرا کردن

cam navel

Ex: Navel oranges are perfect for making homemade orange popsicles on a hot summer day .

Cam navel hoàn hảo để làm kem que cam tự làm vào một ngày hè nóng nực.

satsuma [Danh từ]
اجرا کردن

satsuma

Ex: When I need a quick and healthy snack , I reach for a satsuma .

Khi tôi cần một bữa ăn nhẹ nhanh chóng và lành mạnh, tôi chọn một quả satsuma.

pomelo [Danh từ]
اجرا کردن

bưởi

Ex: The vibrant colors and delightful flavors of pomelo make it a joyful addition to my kitchen .

Màu sắc rực rỡ và hương vị thơm ngon của bưởi làm cho nó trở thành một bổ sung vui vẻ cho nhà bếp của tôi.

tangerine [Danh từ]
اجرا کردن

quýt

Ex: Snacking on tangerines is a healthy and delicious way to satisfy my sweet tooth .

Ăn quýt là một cách lành mạnh và ngon miệng để thỏa mãn cơn thèm ngọt của tôi.

grapefruit [Danh từ]
اجرا کردن

bưởi

Ex:

Bưởi là một loại trái cây phổ biến cho bữa sáng, thường được phục vụ cắt đôi với một chút đường rắc lên.

tangelo [Danh từ]
اجرا کردن

tangelo

Ex:

Tangelo là món ăn nhẹ di động hoàn hảo, vì vỏ dễ bóc của chúng làm cho chúng trở thành một lựa chọn tiện lợi khi di chuyển.

king orange [Danh từ]
اجرا کردن

cam vua

Ex:

Bất cứ khi nào tôi nướng gà, tôi đều thích phết lên nó một lớp nước sốt làm từ nước cam king.

jaffa orange [Danh từ]
اجرا کردن

cam Jaffa

Ex: My favorite smoothie recipe always includes the juiciness of a Jaffa orange .

Công thức sinh tố yêu thích của tôi luôn bao gồm vị ngọt ngào của một quả cam Jaffa.

temple orange [Danh từ]
اجرا کردن

cam Temple

Ex: Unlike regular oranges , Temple oranges have a distinct floral note that enhances their sweet and tangy flavor .

Khác với cam thông thường, cam Temple có một nốt hương hoa đặc biệt làm tăng thêm vị ngọt và chua của chúng.

Buddha's hand [Danh từ]
اجرا کردن

tay Phật

Ex:

Giống như tìm thấy kho báu khi bạn bắt gặp một quả tay Phật hiếm có ở cửa hàng địa phương.

tangor [Danh từ]
اجرا کردن

tangor

Ex:

Những múi tangor hoàn hảo để ăn vặt khi di chuyển.

ugli fruit [Danh từ]
اجرا کردن

trái ugli

Ex:

Khi tôi muốn làm dịu cơn khát, tôi với lấy một ly nước lạnh có hương trái cây ugli.

Rangpur [Danh từ]
اجرا کردن

Rangpur

Ex: The Rangpur slices added a vibrant touch to my summer fruit salad .

Những lát Rangpur đã thêm một nét rực rỡ vào món salad trái cây mùa hè của tôi.

key lime [Danh từ]
اجرا کردن

chanh vàng nhỏ

Ex: The tangy and refreshing taste of key lime adds a zesty twist to drinks .

Vị chua và sảng khoái của chanh key thêm một chút hương vị đặc biệt cho đồ uống.

bergamot orange [Danh từ]
اجرا کردن

cam bergamot

Ex: The scent of bergamot orange fills the air as I zest it over my freshly baked lemon bars .

Mùi hương của cam bergamot tràn ngập không khí khi tôi bào vỏ nó lên những thanh chanh mới nướng của mình.

bitter orange [Danh từ]
اجرا کردن

cam đắng

Ex: Bitter orange peel is a great addition to my herbal remedies .

Vỏ cam đắng là một bổ sung tuyệt vời cho các phương thuốc thảo dược của tôi.

sweet orange [Danh từ]
اجرا کردن

cam ngọt

Ex: The aroma of a ripe sweet orange fills the room , instantly putting me in a good mood .

Mùi thơm của một quả cam ngọt chín lấp đầy căn phòng, ngay lập tức khiến tôi có tâm trạng tốt.

citrange [Danh từ]
اجرا کردن

citrange

Ex: The doctor recommended using citrange as a natural remedy for boosting immunity .

Bác sĩ khuyên dùng citrange như một phương thuốc tự nhiên để tăng cường miễn dịch.