quan trọng
Tiết kiệm nước quan trọng cho việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 12 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Pre-Intermediate, như "người nước ngoài", "chứng mất ngủ", "tập trung", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quan trọng
Tiết kiệm nước quan trọng cho việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên.
nghỉ ngơi
Tôi không thể tiếp tục đọc, vì vậy tôi đã cho mắt mình nghỉ ngơi.
thông thường
Phong cách của cô ấy đơn giản và phổ biến, hoàn hảo để mặc hàng ngày.
vấn đề sức khỏe
Anh ấy đã đến gặp bác sĩ để thảo luận về vấn đề sức khỏe đang diễn ra của mình.
đau đầu
Huyết áp cao đôi khi có thể gây ra đau đầu.
cảm lạnh
Cơn cảm lạnh của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy khổ sở.
cúm
Anh ấy không thể đến trường vì bị cúm.
đau lưng
Các bài tập như yoga có thể giúp giảm đau lưng.
đau
Sau khi nâng những chiếc hộp nặng cả ngày, lưng của Tom bị đau và nhức mỏi.
cơ bắp
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp xây dựng và săn chắc cơ bắp.
chứng mất ngủ
Chứng mất ngủ của anh ấy thường khiến anh ấy trằn trọc vào ban đêm, tìm kiếm một tư thế thoải mái để chìm vào giấc ngủ.
kinh khủng
Đồ ăn ở nhà hàng tệ kinh khủng, để lại vị khó chịu trong miệng tôi.
sau đó
Chúng tôi đóng gói hành lý rồi đi đến sân bay.
tỏi
Cô ấy thêm tỏi băm nhỏ vào chảo để tăng thêm hương vị.
đun sôi
Bạn nên luộc mì cho đến khi nó chín tới.
thêm vào
Vui lòng thêm tên của bạn vào danh sách người tham gia.
chanh
Anh ấy thêm một chút chanh vào món bánh taco cá của mình để có vị chua.
mật ong
Mật ong do ong sản xuất không chỉ ngon mà còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.
kinh khủng
Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.
uống
Anh trai anh ấy thường uống nước cam vắt tươi.
ý tưởng
Bạn có ý tưởng nào về cách cải thiện năng suất của nhóm chúng ta không?
đau họng
Sau khi hát cả đêm, cô ấy thức dậy với đau họng.
sốt
Em gái tôi đang bị sốt cao giữa đêm.
đau răng
Anh ấy đánh răng hai lần một ngày để tránh đau răng.
vết bỏng
Sau chuyến đi cắm trại, anh ấy bị một vết bỏng nhỏ trên cánh tay do lửa trại.
thuốc
Anh ấy uống thuốc với một ly nước.
chất lỏng
Đầu bếp đổ chất lỏng vào nồi, quan sát nó sủi bọt khi được đun nóng trên bếp.
lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
kem
Bác sĩ khuyên dùng một loại kem làm dịu cho phát ban.
nha sĩ
Bạn tôi muốn trở thành nha sĩ và giúp mọi người có nụ cười khỏe mạnh.
bác sĩ
Mẹ tôi là bác sĩ, và bà ấy giúp đỡ mọi người khi họ bị ốm.
vitamin C
Emma tiêu thụ trái cây họ cam quýt để đảm bảo cơ thể cô ấy nhận đủ vitamin C để hỗ trợ miễn dịch.
lời khuyên
Lời khuyên của luật sư đã giúp anh ấy định hướng qua những phức tạp của hệ thống pháp luật.
căng thẳng
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy hoàn toàn căng thẳng và cần thư giãn.
tập trung
Cô ấy cố gắng tập trung vào công việc của mình, bất chấp những phiền nhiễu trong quán cà phê nhộn nhịp.
ốm
Con chó của tôi bị ốm và chúng tôi đã đến thăm bác sĩ thú y.
kỳ thi
Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong kỳ thi.
một nửa
Tôi cắt chiếc bánh thành hai nửa và đưa cho cô ấy một nửa.
học
Tôi đã học cách đi xe đạp khi còn nhỏ.
quên
Cố gắng không quên những điểm chính của bài thuyết trình của bạn.
lo lắng
Anh ấy liếc nhìn tôi, rõ ràng là lo lắng, khi chuẩn bị thú nhận.
người nước ngoài
Luật áp dụng như nhau cho công dân và người nước ngoài.
đói,cơn đói
Anh ấy cảm thấy đói sau khi hoàn thành buổi tập tại phòng gym.