ồn ào
Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.
Ở đây, bạn sẽ tìm thấy các từ từ Vocabulary Insight 2 trong sách giáo trình Insight Pre-Intermediate, chẳng hạn như "không xác định", "cổ đại", "ồn ào", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ồn ào
Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.
hòa bình
xinh đẹp
Đôi mắt xinh đẹp của cô gái phản ánh lòng tốt và sự ấm áp của cô ấy.
xấu xí
Anh ấy đã vẽ một bức tranh xấu xí không giống bất cứ thứ gì có thể nhận ra.
không xác định
Cuốn sách của tác giả không xác định đã trở thành một hiện tượng bất ngờ sau khi phát hành.
nổi tiếng
Ban nhạc trở nên nổi tiếng sau khi đĩa đơn hit của họ đứng đầu bảng xếp hạng.
rẻ
Cửa hàng bán quần áo thời trang nhưng rẻ.
cổ đại
Những thần thoại và truyền thuyết từ thời cổ đại tiếp tục thu hút trí tưởng tượng của mọi người trên khắp thế giới.
đắt
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đắt tiền làm quà cho bố mình.
hiện đại
Những tiến bộ của y học hiện đại đã cải thiện đáng kể tuổi thọ.
phải chăng
Nhà hàng phục vụ những bữa ăn rẻ mà vẫn ngon.