pattern

Sách Insight - Trung cấp tiền - Đơn vị 5 - 5C

Ở đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5C trong sách giáo trình Insight Pre-Intermediate, chẳng hạn như "ngớ ngẩn", "thiếu niên", "giận dữ", v.v.

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
Insight - Pre-Intermediate
hot
hot
[Tính từ]

having a higher than normal temperature

nóng, nóng bức

nóng, nóng bức

Ex: The soup was too hot to eat right away .

Súp quá nóng để ăn ngay lập tức.

boiling
boiling
[Trạng từ]

in a manner that is extremely intense

sôi, nóng bỏng

sôi, nóng bỏng

Ex: When she found out about the betrayal, she was boiling mad.

Khi cô ấy phát hiện ra sự phản bội, cô ấy sôi sục tức giận.

silly
silly
[Tính từ]

showing a lack of seriousness, often in a playful way

ngớ ngẩn, buồn cười

ngớ ngẩn, buồn cười

Ex: She felt silly when she tripped over nothing in front of her friends .

Cô ấy cảm thấy ngớ ngẩn khi vấp ngã trên không trước mặt bạn bè.

cold
cold
[Tính từ]

having a temperature lower than the human body's average temperature

lạnh, lạnh buốt

lạnh, lạnh buốt

Ex: The ice cubes made the drink refreshingly cold.

Những viên đá làm cho đồ uống trở nên mát lạnh một cách lạnh.

freezing
freezing
[Tính từ]

regarding extremely cold temperatures, typically below the freezing point of water

đóng băng, lạnh cóng

đóng băng, lạnh cóng

Ex: The streets were icy and treacherous during the freezing rain .

Những con đường trơn trượt và nguy hiểm trong cơn mưa đóng băng.

big
big
[Tính từ]

above average in size or extent

lớn, to

lớn, to

Ex: The elephant is a big animal .

Con voi là một con vật lớn.

huge
huge
[Tính từ]

very large in size

khổng lồ, to lớn

khổng lồ, to lớn

Ex: They built a huge sandcastle that towered over the other ones on the beach .

Họ đã xây một lâu đài cát khổng lồ cao hơn tất cả những cái khác trên bãi biển.

angry
angry
[Tính từ]

feeling very annoyed because of something that we do not like

tức giận,giận dữ, feeling very bad because of something

tức giận,giận dữ, feeling very bad because of something

Ex: His angry tone made everyone uncomfortable .

Giọng điệu giận dữ của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.

furious
furious
[Tính từ]

(of a person) feeling great anger

giận dữ, phẫn nộ

giận dữ, phẫn nộ

Ex: He was furious with himself for making such a costly mistake .

Anh ấy giận dữ với chính mình vì đã phạm phải sai lầm đắt giá như vậy.

small
small
[Tính từ]

below average in physical size

nhỏ, bé

nhỏ, bé

Ex: The small cottage nestled comfortably in the forest clearing .

Ngôi nhà nhỏ nằm thoải mái trong khoảng đất trống giữa rừng.

tiny
tiny
[Tính từ]

extremely small

nhỏ xíu, tí hon

nhỏ xíu, tí hon

Ex: The tiny kitten fit comfortably in the palm of her hand .

Chú mèo con nhỏ xíu vừa vặn thoải mái trong lòng bàn tay cô ấy.

bad
bad
[Tính từ]

having a quality that is not satisfying

tệ, dở

tệ, dở

Ex: The hotel room was bad, with dirty sheets and a broken shower .

Phòng khách sạn tệ, với ga trải giường bẩn và vòi sen bị hỏng.

hilarious
hilarious
[Tính từ]

causing great amusement and laughter

hài hước, buồn cười

hài hước, buồn cười

Ex: The way they mimicked each other was simply hilarious.

Cách họ bắt chước nhau thật sự hài hước.

funny
funny
[Tính từ]

able to make people laugh

hài hước, buồn cười

hài hước, buồn cười

Ex: The cartoon was so funny that I could n't stop laughing .

Bộ phim hoạt hình rất hài hước đến nỗi tôi không thể ngừng cười.

terrible
terrible
[Tính từ]

extremely bad or unpleasant

kinh khủng, tồi tệ

kinh khủng, tồi tệ

Ex: He felt terrible about forgetting his friend 's birthday and wanted to make it up to them .

Anh ấy cảm thấy tồi tệ vì quên sinh nhật của bạn mình và muốn bù đắp cho họ.

adult
adult
[Danh từ]

a fully grown man or woman

người lớn, người trưởng thành

người lớn, người trưởng thành

Ex: The survey aimed to gather feedback from both adults and children .

Cuộc khảo sát nhằm thu thập phản hồi từ cả người lớn và trẻ em.

child
child
[Danh từ]

a young person who has not reached puberty or adulthood yet

đứa trẻ, trẻ em

đứa trẻ, trẻ em

Ex: The school organized a field trip to the zoo , and the children were excited to see the animals up close .

Trường học đã tổ chức một chuyến đi thực địa đến sở thú, và những đứa trẻ rất hào hứng được nhìn thấy các con vật ở gần.

teenager
teenager
[Danh từ]

a person aged between 13 and 19 years

thiếu niên, thanh thiếu niên

thiếu niên, thanh thiếu niên

Ex: Many teenagers use social media to stay connected with peers .

Nhiều thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn bè.

frightening
frightening
[Tính từ]

causing one to feel fear

đáng sợ, kinh khủng

đáng sợ, kinh khủng

Ex: The frightening realization that they had lost their passports in a foreign country set in .

Nhận thức đáng sợ rằng họ đã đánh mất hộ chiếu ở nước ngoài ập đến.

amazing
amazing
[Tính từ]

extremely surprising, particularly in a good way

tuyệt vời, đáng kinh ngạc

tuyệt vời, đáng kinh ngạc

Ex: Their vacation to the beach was amazing, with perfect weather every day .

Kỳ nghỉ ở bãi biển của họ thật tuyệt vời, với thời tiết hoàn hảo mỗi ngày.

boring
boring
[Tính từ]

making us feel tired and unsatisfied because of not being interesting

nhàm chán, tẻ nhạt

nhàm chán, tẻ nhạt

Ex: The TV show was boring, so I switched the channel .

Chương trình truyền hình thật nhàm chán, vì vậy tôi đã chuyển kênh.

ridiculous
ridiculous
[Tính từ]

extremely silly and deserving to be laughed at

lố bịch, ngớ ngẩn

lố bịch, ngớ ngẩn

Ex: The ridiculous price for a cup of coffee shocked me .

Giá lố bịch cho một tách cà phê đã làm tôi sốc.

exciting
exciting
[Tính từ]

making us feel interested, happy, and energetic

thú vị, hào hứng

thú vị, hào hứng

Ex: They 're going on an exciting road trip across the country next summer .

Họ sẽ đi một chuyến du lịch đường bộ thú vị khắp đất nước vào mùa hè tới.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek