Công Việc và Tiền Bạc - Thế Giới Kinh Doanh

Khám phá cách các thành ngữ tiếng Anh như "lật một mánh" và "cách tiếp cận súng ngắn" liên quan đến thế giới kinh doanh bằng tiếng Anh.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Công Việc và Tiền Bạc
shotgun approach [Danh từ]
اجرا کردن

cách tiếp cận bắn tỏa

Ex: The manager has tried a shotgun approach to hiring , but has n't found the right candidate yet .

Người quản lý đã thử cách tiếp cận bắn đại trong tuyển dụng, nhưng vẫn chưa tìm được ứng viên phù hợp.

going concern [Danh từ]
اجرا کردن

doanh nghiệp có lãi

Ex: The company is a going concern , with a stable financial position and positive growth prospects .

Công ty là một doanh nghiệp đang hoạt động, với vị thế tài chính ổn định và triển vọng tăng trưởng tích cực.

اجرا کردن

to have a busy business, selling a lot of goods or services

Ex: If the weather holds up , the ice cream truck could do a roaring business this weekend .
in the black [Cụm từ]
اجرا کردن

used to refer to something, particularly a bank account, that is providing one with a considerable amount of profit

Ex: The company is currently in the black , with positive cash flow and profits .
bottom line [Danh từ]
اجرا کردن

lợi nhuận ròng

Ex: The new cost-cutting measures have helped to improve the company 's bottom line over the past few months .

Các biện pháp cắt giảm chi phí mới đã giúp cải thiện lợi nhuận ròng của công ty trong vài tháng qua.

pay dirt [Danh từ]
اجرا کردن

phát hiện có giá trị

Ex: The company has hit pay dirt with its new product line , which is selling like hotcakes

Công ty đã đào trúng mỏ vàng với dòng sản phẩm mới, đang bán chạy như tôm tươi.

bricks-and-mortar [Cụm từ]
اجرا کردن

(especially of a business) having a physical, real-world location

Ex:
skeleton service [Danh từ]
اجرا کردن

dịch vụ tối thiểu

Ex: During the pandemic , the library is only providing a skeleton service , with limited hours and reduced capacity .

Trong đại dịch, thư viện chỉ cung cấp dịch vụ tối thiểu, với giờ hoạt động hạn chế và giảm công suất.

money spinner [Danh từ]
اجرا کردن

con gà đẻ trứng vàng

Ex: Tourism is a major money spinner for the local economy .

Du lịch là một nguồn kiếm tiền chính cho nền kinh tế địa phương.

in pocket [Cụm từ]
اجرا کردن

used for saying that one has more than enough money, usually gained in a transaction

Ex: We 're in pocket on that deal .