Danh Từ Cốt Yếu - Cảm xúc
Làm quen với tên gọi của các cảm xúc và tình cảm con người.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui

état d'être seul, sans la présence d'autres personnes

sự cô đơn, sự đơn độc
Sự cô đơn không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với nỗi buồn.
état de gêne, malaise ou absence de confort

sự khó chịu, sự bất tiện
Sự khó chịu về thể chất ngăn cản việc tập trung.
tristesse profonde ou sentiment de peine
sentiment de forte irritation ou de rage contre quelqu'un ou quelque chose

cơn giận, sự tức giận
Sự tức giận của công dân đã được chính quyền lắng nghe.
état de tranquillité, absence d'agitation ou de stress

sự bình tĩnh, sự yên tĩnh
Tìm kiếm sự bình yên nội tâm là điều cần thiết cho thiền định.
état de joie, de satisfaction et de bien-être dans la vie

hạnh phúc, niềm vui
Hạnh phúc khác nhau đối với mỗi người.
attirance ou désir romantique pour quelqu'un

tình yêu, sự yêu đương
Tình yêu lãng mạn có thể mù quáng.
sentiment de bonheur intense ou de plaisir

niềm vui, sự vui mừng
Âm nhạc đã lấp đầy căn phòng với niềm vui.
sensation agréable ou sentiment de bonheur

niềm vui, sự thích thú
Anh ấy tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé của cuộc sống.
état d'enthousiasme, d'agitation ou d'énergie intense, souvent lié à un événement ou une anticipation

sự phấn khích, sự hào hứng
Sự kích động thần kinh có thể gây run rẩy.
grande émotion joyeuse ou énergie positive face à une personne, une activité ou une idée

nhiệt tình, hăng hái
Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn giữ nhiệt huyết của mình.
sentiment de reconnaissance envers quelqu'un pour un service, un bienfait ou une attention reçue

lòng biết ơn, sự biết ơn
Người ta có thể bày tỏ lòng biết ơn bằng những cử chỉ nhỏ.
grande joie ou plaisir ressenti dans une situation, un goût ou une expérience agréable

niềm vui thích, sự thích thú
Chia sẻ bữa ăn với gia đình là một niềm vui thích.
sentiment de respect et d'émerveillement envers quelqu'un ou quelque chose

sự ngưỡng mộ, lòng kính phục
Lòng dũng cảm của anh ấy gây ra sự ngưỡng mộ của mọi người.
état d'être à l'aise, sans douleur ni gêne

sự thoải mái, tiện nghi
Sự tiện nghi hiện đại giúp cuộc sống hàng ngày dễ dàng hơn.
fait de mener une tâche ou un projet à terme avec succès

sự hoàn thành, sự thực hiện thành công
Việc hoàn thành công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn và nghiêm ngặt.
état d'esprit joyeux, enjoué et léger, propice au sourire et au plaisir

sự vui vẻ, niềm vui
Ngay cả khi đối mặt với khó khăn, cô ấy vẫn giữ được niềm vui của mình.
léger tremblement causé par le froid, la peur ou une émotion forte

cơn rùng mình, sự run rẩy
Anh ấy cảm thấy một cơn rùng mình phấn khích khi mở quà của mình.
sentiment intense de surprise et d'admiration devant quelque chose de beau, grand ou extraordinaire

sự ngạc nhiên thán phục, sự kinh ngạc
Ánh mắt ngạc nhiên của cô ấy đã lộ ra cảm xúc của mình.
sentiment d'attendre quelque chose de positif

hy vọng, niềm hy vọng
Hy vọng luôn luôn tái sinh sau một thử thách.
sentiment de satisfaction et d'estime pour soi-même ou pour quelqu'un, lié à ses qualités, réalisations ou celles d'autrui

niềm tự hào, sự kiêu ngạo
Anh ấy đã bày tỏ niềm tự hào khi được thuộc về đội ngũ này.
sentiment d'affection, de compréhension ou de compassion pour quelqu'un

thiện cảm, sự thương cảm
Sự cảm thông mà anh ấy thể hiện với người khác rất được đánh giá cao.
sentiment de repos ou de calme après la fin d'un problème ou d'une souffrance

sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa
Đội cứu hộ đã đến, và mọi người đều thở dài nhẹ nhõm với sự nhẹ nhõm.
envie de connaître, de découvrir ou de comprendre quelque chose

tính tò mò, mong muốn tìm hiểu
Sự tò mò đã thúc đẩy anh ấy đặt ra nhiều câu hỏi.
sentiment de plaisir ou de contentement lié à la réalisation d'un souhait ou d'un besoin

sự hài lòng, sự thỏa mãn
Sự thỏa mãn các nhu cầu thiết yếu là quan trọng đối với hạnh phúc.
état d'être protégé contre le danger ou les risques

an toàn, bảo vệ
Anh ấy làm việc trong một dịch vụ an ninh.
sentiment de sécurité et de certitude envers quelqu'un ou quelque chose

sự tin tưởng, niềm tin
Cần xây dựng niềm tin từ từ.
sentiment de joie, de détente ou de distraction lié à une activité agréable

sự giải trí, niềm vui thích
Trò chơi điện tử mang lại niềm vui cho thanh thiếu niên.
sentiment d'amour ou de tendresse envers quelqu'un

tình cảm, sự trìu mến
Họ đã phát triển một tình cảm thực sự qua nhiều năm.
sentiment de peine, de chagrin ou de mélancolie

nỗi buồn, sự buồn bã
Nỗi buồn là cảm giác đau khổ, đau buồn hoặc u sầu.
sentiment de désintérêt ou de rejet moral, souvent face à une situation ou un comportement
sentiment de tristesse ou de souffrance morale

nỗi buồn, sự đau khổ
Cô ấy chia sẻ nỗi buồn của mình với những người bạn thân.
grande tristesse causée par une perte ou une tragédie, même sans décès

tang chế, sự thương tiếc
Sau khi nhà máy đóng cửa, toàn bộ thị trấn dường như đang trong tang.
tension, anxiété ou pression ressentie face à des situations difficiles, exigeantes ou menaçantes

căng thẳng, áp lực
Anh ấy đã học cách quản lý căng thẳng của mình nhờ hít thở sâu.
sentiment de crainte ou d'angoisse face à un danger ou une menace

sợ hãi, nỗi sợ
Nỗi sợ có thể hữu ích để bảo vệ bản thân.
réaction de surprise, de peur ou de traumatisme causée par un événement inattendu

sốc, cú sốc
Bộ phim quá căng thẳng đến mức gây ra một cú sốc cho người xem.
sentiment de tristesse à cause de quelque chose qu'on a perdu ou mal fait

sự hối tiếc, sự ân hận
Lựa chọn đó để lại cho anh ta một dư vị hối tiếc.
sentiment de gêne ou de mécontentement causé par quelque chose qui dérange

sự khó chịu, sự bực mình
Sự khó chịu có thể gây ra xung đột giữa bạn bè.
état d'alerte ou de préoccupation face à un danger, une difficulté ou une incertitude

sự lo lắng, mối bận tâm
Mặc dù lo lắng, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.
sentiment de peur, d'inquiétude ou de malaise face à une situation réelle ou anticipée

lo âu, bồn chồn
Lo âu là một triệu chứng thường gặp ở những người bị căng thẳng.
sentiment de malaise ou de gêne causé par une faute, une erreur ou une situation embarrassante
sentiment de vouloir ce que possède autrui, souvent avec mécontentement ou regret

sự ghen tị, lòng đố kỵ
Anh ấy đã vượt qua sự ghen tị của mình và chúc mừng đối thủ.
réserve, gêne ou hésitation dans les relations sociales, souvent par peur du jugement ou du regard des autres

sự nhút nhát, sự e dè
Sự nhút nhát có thể khiến những cuộc gặp gỡ mới trở nên khó khăn.
sentiment de fatigue ou de lassitude dû à l'absence d'intérêt ou d'occupation

sự buồn chán, sự chán nản
Bộ phim dài đến mức sự buồn chán xuất hiện nhanh chóng.
sentiment de mécontentement ou de déception quand un désir, un besoin ou une attente n'est pas satisfait

sự thất vọng, sự bực bội
Sự thất vọng thường xảy ra khi các mục tiêu không đạt được.
situation difficile, gênante ou qui cause un problème

sự lúng túng, sự xấu hổ
Lời nói dối của anh ấy đã đặt cả gia đình vào tình thế khó khăn.
absence de sécurité, sentiment de danger ou de peur

sự bất an, cảm giác nguy hiểm
Sự bất an có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
état d'agacement ou de colère passager

sự khó chịu, sự bực bội
Một lỗi nhỏ có thể gây ra sự khó chịu lớn.
| Danh Từ Cốt Yếu | |||
|---|---|---|---|
| Cảm xúc | Nhạc Cụ | Chăm sóc Cá nhân | Art |