sự tương đồng
Sự gần gũi của anh ấy với động vật đã khiến anh ấy tình nguyện tại trại tạm trú địa phương mỗi cuối tuần.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sự ghét bỏ hoặc tình cảm, như "execrable", "odious", "abide", v.v. cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự tương đồng
Sự gần gũi của anh ấy với động vật đã khiến anh ấy tình nguyện tại trại tạm trú địa phương mỗi cuối tuần.
miễn cưỡng
Cô ấy phản đối ý tưởng chuyển đến một thành phố mới.
say mê
Đạo diễn sáng tạo của bộ phim đã khiến các nhà phê bình mê mẩn trong suốt bài đánh giá.
mê hoặc
Anh ấy bước qua khu vườn trong trạng thái mê hoặc, chìm đắm trong suy nghĩ.
kinh tởm
Cô ấy coi sự phản bội là một hành động đáng ghét.
đáng khen ngợi
Sự cống hiến của cô ấy cho dịch vụ cộng đồng thực sự đáng khen ngợi.
đáng khen
Sự cống hiến của cô ấy cho việc học đã dẫn đến những thành tích học tập đáng khen ngợi và học bổng.
buồn nôn
Hỗn hợp buồn nôn của thức ăn thối rữa trong nhà hàng bỏ hoang tạo ra một mùi hôi khó chịu, ngột ngạt.
khó chịu
Những bình luận khó chịu của khách hàng đã xúc phạm nhân viên thu ngân.
ghê tởm
Anh ta đã thực hiện một hành động ghê tởm làm cộng đồng bị sốc.
một phần
Anh ấy thừa nhận là thiên vị với đội thể thao đại học cũ của mình.
thiên vị
Bài báo có vẻ thiên vị, bỏ qua các quan điểm đối lập.
kinh tởm
Hành vi kinh tởm của anh ta đối với người khác đã khiến anh ta có tiếng là kẻ bắt nạt.
kinh tởm
Hành vi kinh tởm của anh ta tại bữa tiệc, bao gồm những nhận xét thô lỗ và xúc phạm, đã khiến anh ta trở thành tâm điểm chỉ trích.
khinh bỉ
Những nhận xét khinh miệt của anh ấy đã làm cả đội xấu hổ.
chịu đựng
Cô ấy không thể chịu đựng những người liên tục không trung thực.
sự ghê tởm
Ý nghĩ gian lận là một điều cấm kỵ đối với anh ta.
sự thù địch
Sự thù địch gia tăng giữa các nước láng giềng sau nhiều năm xung đột biên giới và lời lẽ nóng bỏng từ cả hai nhà lãnh đạo.
sự ác cảm
Sự ghét bỏ của anh ấy đối với tiếng ồn lớn đã được bạn bè biết đến rõ.
sở thích
Sở thích phiêu lưu của cô ấy thúc đẩy những chuyến du lịch.
sự hận thù
Mối hận thù lâu đời giữa hai quốc gia đã ngăn cản bất kỳ tiến triển ngoại giao có ý nghĩa nào.
người ghét đời
Những kẻ ghét người tin rằng con người phần lớn là ích kỷ, không trung thực, tàn nhẫn, tham lam hoặc không đáng tin cậy.
kẻ ghét phụ nữ
Hành vi của anh ta ở văn phòng đã bộc lộ bản chất thật sự là một kẻ ghét phụ nữ.
kẻ bị ruồng bỏ
Kẻ bị ruồng bỏ trong tiểu thuyết sống như một kẻ bị xã hội ruồng bỏ, tách biệt khỏi xã hội đã từ chối anh ta.
người ủng hộ
Những người ủng hộ đã tập trung bên ngoài tòa án, hô vang các khẩu hiệu.