Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại!
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tư duy, như "đạo đức", "chủ nghĩa hư vô", "tồn tại", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the branch of philosophy that studies the nature, sources, and limits of knowledge
siêu hình học
Nhiều triết gia cổ đại, như Plato và Aristotle, đã có những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực siêu hình học.
bản thể học
Trong bản thể luận, các triết gia tìm hiểu về bản chất của tồn tại, phân biệt giữa các loại hình tồn tại khác nhau và nghiên cứu các thuộc tính của thực thể.
an ethical doctrine holding that the pursuit of pleasure is the highest good and proper aim of life
(in philosophy) the doctrine that knowledge is derived from sensory experience rather than theory or intuition
the rejection or denial of all established authority, values, and institutions
chủ nghĩa thực dụng
Nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa thực dụng triết học là giá trị của một khái niệm nằm ở khả năng giải quyết các vấn đề thực tế và đóng góp vào thành công thực tiễn.
chủ nghĩa khắc kỷ
Luận văn của cô ấy phân tích cách chủ nghĩa khắc kỷ ảnh hưởng đến các nhân vật lịch sử nổi bật từ Washington đến Mandela.
chủ nghĩa chủ quan
Trong chủ nghĩa chủ quan đạo đức, các phán đoán đạo đức dựa trên cảm xúc và ý kiến cá nhân hơn là các tiêu chí khách quan hoặc sự thật bên ngoài.
chủ nghĩa vị lợi
Jeremy Bentham và John Stuart Mill là một trong những người ủng hộ có ảnh hưởng nhất của chủ nghĩa vị lợi, ủng hộ một phép tính đạo đức dựa trên nguyên tắc lợi ích.
sự xa lánh
Sự khác biệt văn hóa đôi khi có thể dẫn đến cảm giác xa lạ trong cộng đồng người nhập cư.
sự tồn tại
Nhiều người tìm thấy sự thoải mái trong thiền định, vì nó giúp họ tập trung vào trạng thái tồn tại của mình.
a person's awareness, viewpoint, or attitude regarding a specific issue or domain
giáo điều
Cô ấy đặt câu hỏi về giáo điều của tổ chức, tìm kiếm bằng chứng thay vì chấp nhận mù quáng.
lô-gic
Cha mẹ thường khuyên con cái tiếp cận vấn đề với lô-gic, gạt bỏ cảm xúc sang một bên để có phán đoán rõ ràng hơn.
đức hạnh
Cô ngưỡng mộ sự trung thực và những đức tính khác của anh.
trí tuệ
Anh ấy tìm kiếm sự khôn ngoan của người cố vấn trước khi đưa ra quyết định quan trọng về sự nghiệp.