croquet
Trong buổi dã ngoại, họ quyết định tổ chức một giải đấu croquet thân thiện.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thể thao, chẳng hạn như "croquet", "javelin", "division", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
croquet
Trong buổi dã ngoại, họ quyết định tổ chức một giải đấu croquet thân thiện.
điền kinh phối hợp mười môn
Mười môn phối hợp đòi hỏi một bộ kỹ năng đa dạng và thể thao, kiểm tra tốc độ, sức mạnh, sự nhanh nhẹn và sức bền của các thí sinh qua nhiều môn thi.
a major championship or series of victories in sports, typically tennis, golf, or baseball
Giải Grand Prix
Anh ấy giành vị trí pole cho Grand Prix Nhật Bản, tạo tiền đề cho một trận chiến giành chiến thắng khốc liệt vào ngày đua.
lacrosse
Anh ấy đã tham gia giải lacrosse địa phương để giữ năng động và gặp gỡ những người bạn mới cùng chia sẻ niềm đam mê với môn thể thao này.
a weight category between lightweight and middleweight in professional boxing and similar sports, typically 63–67 kg or 139–147 lb
cuộc đua thuyền
Cô ấy đã tham gia cuộc đua thuyền đầu tiên của mình vào cuối tuần, điều hướng trên tuyến đường đầy thử thách cùng với đội chèo thuyền của mình.
an athletic race, usually 3000 meters, run on a track with barriers and water jumps
giải đấu lớn
Mùa giải bóng chày giải đấu lớn bắt đầu vào mùa xuân, thu hút đám đông từ khắp nơi trên đất nước.
Tour de France
Nhiều tay đua xe đạp tập luyện trong nhiều năm để thi đấu tại Tour de France.
kẻ yếu thế
Cô ấy luôn cổ vũ cho kẻ yếu trong thể thao vì cô ấy yêu thích một câu chuyện trở lại hay.
sân bóng bầu dục Mỹ
Sân bóng bầu dục được bảo dưỡng cẩn thận, với các đường kẻ được sơn mới trước mỗi trận đấu để đảm bảo sự rõ ràng và khả năng hiển thị cho các cầu thủ và quan chức.
rê bóng
Trong buổi tập luyện, cô ấy đã làm việc về việc thay đổi nhịp độ khi dẫn bóng để vượt qua hậu vệ.
sự bỏ lỡ
Fumble của quarterback đã nhanh chóng được đội đối phương thu hồi, thay đổi đà của trận đấu.
trận đấu
Người hâm mộ rất hào hứng cho trận đấu sắp tới giữa các đối thủ.
an award, typically a flag or banner, presented to the champion of a professional baseball league
bục
Sau khi giành vị trí thứ ba, anh ấy tự hào đứng trên bậc thấp nhất của bục vinh quang để nhận huy chương.
leo xuống bằng dây
Cô ấy cảm thấy một cơn sốt adrenaline trong lúc xuống dốc bằng dây, cẩn thận kiểm soát sự xuống của mình xuống mặt đá của ngọn núi.
phạm lỗi
Anh ấy phạm lỗi đối thủ bằng cách đẩy anh ta ra khỏi bóng.
to take drugs or substances intended to enhance athletic performance
hạ gục
Cú va chạm đột ngột của vụ tai nạn xe hơi có thể làm bất tỉnh tài xế.