Danh Từ Cơ Bản - Các Phần Của Tòa Nhà

Tại đây, bạn sẽ học các danh từ tiếng Anh liên quan đến các phần của tòa nhà, chẳng hạn như "mái nhà," "hành lang," và "cổng."

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Từ Cơ Bản
roof [Danh từ]
اجرا کردن

mái nhà

Ex: She climbed onto the roof to enjoy the view from above .

Cô ấy leo lên mái nhà để tận hưởng tầm nhìn từ trên cao.

wall [Danh từ]
اجرا کردن

tường

Ex: He placed a bookshelf against the wall to store his books .

Anh ấy đặt một giá sách vào tường để cất sách của mình.

window [Danh từ]
اجرا کردن

cửa sổ

Ex: She looked out of the window and saw a rainbow in the distance .

Cô ấy nhìn ra cửa sổ và thấy một cầu vồng ở phía xa.

door [Danh từ]
اجرا کردن

cửa,cánh cửa

Ex: He held the door open for an elderly person entering the building .

Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.

floor [Danh từ]
اجرا کردن

sàn

Ex: My child sits on the floor to play with his toys .

Con tôi ngồi trên sàn nhà để chơi với đồ chơi của mình.

bedroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng ngủ

Ex: In our house , the bigger bedroom was always reserved for my older sister .

Trong nhà chúng tôi, phòng ngủ lớn hơn luôn được dành riêng cho chị gái tôi.

living room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khách

Ex: She sat at the dining table in the living room and enjoyed a meal .

Cô ấy ngồi ở bàn ăn trong phòng khách và thưởng thức bữa ăn.

kitchen [Danh từ]
اجرا کردن

nhà bếp

Ex: She cooked a delicious meal in the kitchen .

Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon trong nhà bếp.

bathroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng tắm

Ex: She brushed her teeth in the bathroom sink before going to bed .

Cô ấy đánh răng ở bồn rửa trong phòng tắm trước khi đi ngủ.

dining room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng ăn

Ex: She set the table with plates and glasses in the dining room .

Cô ấy dọn bàn với đĩa và ly trong phòng ăn.

laundry room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng giặt

Ex: She organized the laundry room with shelves for detergents and baskets .

Cô ấy sắp xếp phòng giặt với kệ đựng chất tẩy rửa và giỏ.

ceiling [Danh từ]
اجرا کردن

trần nhà

Ex: He installed soundproofing material on the ceiling to reduce noise from the floor above .

Anh ấy lắp vật liệu cách âm trên trần nhà để giảm tiếng ồn từ tầng trên.

chimney [Danh từ]
اجرا کردن

ống khói

Ex: The bird built a nest inside the chimney .

Con chim đã xây tổ bên trong ống khói.

balcony [Danh từ]
اجرا کردن

ban công

Ex: The hotel room had a private balcony that overlooked the ocean , making it the perfect spot for sunset watching .

Phòng khách sạn có ban công riêng nhìn ra biển, biến nó thành điểm ngắm hoàng hôn hoàn hảo.

porch [Danh từ]
اجرا کردن

hiên nhà

Ex:

Những chiếc ghế bập bênh trên hiên trước là hoàn hảo để thưởng thức một tách trà.

terrace [Danh từ]
اجرا کردن

sân thượng

Ex: The hotel offers rooms with a private terrace .

Khách sạn cung cấp phòng với ban công riêng.

hall [Danh từ]
اجرا کردن

hành lang

Ex: She ran down the hall to answer the phone .

Cô ấy chạy xuống hành lang để trả lời điện thoại.

corridor [Danh từ]
اجرا کردن

hành lang

Ex: The hospital corridor bustled with activity as doctors and nurses hurried from room to room .

Hành lang bệnh viện nhộn nhịp hoạt động khi các bác sĩ và y tá vội vã từ phòng này sang phòng khác.

attic [Danh từ]
اجرا کردن

gác xép

Ex: The attic is accessible via a pull-down ladder in the hallway for storing seasonal decorations and old furniture .

Gác xép có thể tiếp cận thông qua một cái thang có thể gập lại ở hành lang để cất giữ đồ trang trí theo mùa và đồ nội thất cũ.

basement [Danh từ]
اجرا کردن

tầng hầm

Ex: The basement often floods during heavy rain , so they installed a sump pump .

Tầng hầm thường bị ngập trong mưa lớn, vì vậy họ đã lắp đặt một máy bơm hút nước.

garage [Danh từ]
اجرا کردن

nhà để xe

Ex: The garage was filled with tools and equipment for home improvement projects .

Nhà để xe chứa đầy công cụ và thiết bị cho các dự án cải thiện nhà cửa.

gutter [Danh từ]
اجرا کردن

máng xối

Ex: They cleaned out the leaves and debris clogging the gutter to prevent water damage .

Họ đã dọn sạch lá và mảnh vụn làm tắc máng xối để ngăn ngừa thiệt hại do nước.

column [Danh từ]
اجرا کردن

cột

Ex: The Roman architecture featured grand columns supporting large arches .

Kiến trúc La Mã có những cột lớn đỡ những vòm lớn.

skylight [Danh từ]
اجرا کردن

cửa sổ trần

Ex: He installed a skylight in the attic for better lighting .

Anh ấy lắp đặt một cửa sổ trần trên gác mái để có ánh sáng tốt hơn.

cellar [Danh từ]
اجرا کردن

hầm

Ex: The cellar was filled with dusty bottles and old wooden crates .

Hầm chứa đầy những chai bụi bặm và thùng gỗ cũ.

utility [Danh từ]
اجرا کردن

tiện ích

Ex: Our utility bill includes charges for waste disposal along with water and electricity .

Hóa đơn tiện ích của chúng tôi bao gồm phí xử lý chất thải cùng với nước và điện.

lobby [Danh từ]
اجرا کردن

sảnh

Ex: The spacious lobby of the theater buzzed with excitement before the show .

Sảnh rộng rãi của nhà hát rộn ràng sự phấn khích trước buổi biểu diễn.

trash chute [Danh từ]
اجرا کردن

ống rác

Ex: She was frustrated when the trash chute became blocked , causing a delay in waste removal .

Cô ấy bực bội khi ống đổ rác bị tắc, gây chậm trễ trong việc thu gom rác.

elevator [Danh từ]
اجرا کردن

thang máy

Ex: I prefer taking the elevator in tall buildings rather than using the stairs .

Tôi thích đi thang máy trong các tòa nhà cao tầng hơn là sử dụng cầu thang.

story [Danh từ]
اجرا کردن

tầng

Ex: Their apartment is on the fifth story of a modern high-rise .

Căn hộ của họ nằm trên tầng năm của một tòa nhà chọc trời hiện đại.

arch [Danh từ]
اجرا کردن

vòm

Ex: The architect designed a breathtaking building with soaring arches that created an open and airy interior space .

Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà ngoạn mục với những vòm cao vút tạo nên một không gian nội thất thoáng đãng và rộng rãi.

plumbing system [Danh từ]
اجرا کردن

hệ thống ống nước

Ex: The new house featured a modern plumbing system with advanced water-saving features .

Ngôi nhà mới có hệ thống ống nước hiện đại với các tính năng tiết kiệm nước tiên tiến.

fence [Danh từ]
اجرا کردن

hàng rào

Ex: The dog jumped over the fence into the neighbor 's yard .

Con chó nhảy qua hàng rào vào sân nhà hàng xóm.

gate [Danh từ]
اجرا کردن

cổng

Ex: The children were playing near the park 's gate .

Những đứa trẻ đang chơi gần cổng công viên.

entrance [Danh từ]
اجرا کردن

lối vào

Ex: The entrance to the house is decorated with flowers .

Lối vào ngôi nhà được trang trí bằng hoa.

doorway [Danh từ]
اجرا کردن

lối vào

Ex: The cat sat quietly in the doorway , watching people pass by .

Con mèo ngồi yên lặng ở ngưỡng cửa, quan sát mọi người đi qua.

emergency exit [Danh từ]
اجرا کردن

lối thoát hiểm

Ex: Do not block the emergency exit with furniture .

Không chặn lối thoát hiểm bằng đồ nội thất.

walkway [Danh từ]
اجرا کردن

lối đi bộ

Ex: The university campus was crisscrossed with walkways , lined with benches and shade trees for students to relax and socialize .

Khuôn viên trường đại học được bắc ngang bởi các lối đi bộ, có ghế dài và cây bóng mát để sinh viên có thể thư giãn và giao lưu.

yard [Danh từ]
اجرا کردن

sân vườn

Ex:

Mẹ tôi trồng những bông hoa đẹp ở sân trước.

facade [Danh từ]
اجرا کردن

mặt tiền

Ex: The modern skyscraper had a sleek glass facade , reflecting the surrounding cityscape and creating a striking visual impression .

Tòa nhà chọc trời hiện đại có một mặt tiền kính bóng bẩy, phản chiếu cảnh quan thành phố xung quanh và tạo ra ấn tượng thị giác nổi bật.

dome [Danh từ]
اجرا کردن

mái vòm

Ex: The planetarium 's dome provided a stunning backdrop for the immersive celestial show .

Mái vòm của nhà chiếu hình vũ trụ đã tạo nên một khung cảnh ngoạn mục cho buổi trình diễn thiên văn đắm chìm.

doorstep [Danh từ]
اجرا کردن

ngưỡng cửa

Ex: They sat on the doorstep , enjoying the morning sun and sipping coffee .

Họ ngồi trên bậc cửa, tận hưởng ánh nắng buổi sáng và nhấm nháp cà phê.

fireplace [Danh từ]
اجرا کردن

lò sưởi

Ex: Guests gathered around the fireplace in the lodge , sharing stories and toasting marshmallows on skewers .

Các vị khách tụ tập xung quanh lò sưởi trong nhà gỗ, chia sẻ những câu chuyện và nướng kẹo dẻo trên que.

central heating [Danh từ]
اجرا کردن

hệ thống sưởi trung tâm

Ex: They decided to upgrade to a more efficient central heating system for the winter .

Họ quyết định nâng cấp lên hệ thống sưởi trung tâm hiệu quả hơn cho mùa đông.

deck [Danh từ]
اجرا کردن

boong tàu

Ex: The hotel suite included a private deck overlooking the beach .

Dãy phòng khách sạn bao gồm một boong tàu riêng nhìn ra bãi biển.

patio [Danh từ]
اجرا کردن

sân hiên

Ex: The patio is furnished with comfortable lounge chairs and a table for outdoor gatherings .

Patio được trang bị ghế dài thoải mái và bàn cho các buổi tụ họp ngoài trời.