mái nhà
Cô ấy leo lên mái nhà để tận hưởng tầm nhìn từ trên cao.
Tại đây, bạn sẽ học các danh từ tiếng Anh liên quan đến các phần của tòa nhà, chẳng hạn như "mái nhà," "hành lang," và "cổng."
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mái nhà
Cô ấy leo lên mái nhà để tận hưởng tầm nhìn từ trên cao.
tường
Anh ấy đặt một giá sách vào tường để cất sách của mình.
cửa sổ
Cô ấy nhìn ra cửa sổ và thấy một cầu vồng ở phía xa.
cửa,cánh cửa
Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.
sàn
Con tôi ngồi trên sàn nhà để chơi với đồ chơi của mình.
phòng ngủ
Trong nhà chúng tôi, phòng ngủ lớn hơn luôn được dành riêng cho chị gái tôi.
phòng khách
Cô ấy ngồi ở bàn ăn trong phòng khách và thưởng thức bữa ăn.
nhà bếp
Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon trong nhà bếp.
phòng tắm
Cô ấy đánh răng ở bồn rửa trong phòng tắm trước khi đi ngủ.
phòng ăn
Cô ấy dọn bàn với đĩa và ly trong phòng ăn.
phòng giặt
Cô ấy sắp xếp phòng giặt với kệ đựng chất tẩy rửa và giỏ.
trần nhà
Anh ấy lắp vật liệu cách âm trên trần nhà để giảm tiếng ồn từ tầng trên.
ống khói
Con chim đã xây tổ bên trong ống khói.
ban công
Phòng khách sạn có ban công riêng nhìn ra biển, biến nó thành điểm ngắm hoàng hôn hoàn hảo.
hiên nhà
Những chiếc ghế bập bênh trên hiên trước là hoàn hảo để thưởng thức một tách trà.
sân thượng
Khách sạn cung cấp phòng với ban công riêng.
hành lang
Cô ấy chạy xuống hành lang để trả lời điện thoại.
hành lang
Hành lang bệnh viện nhộn nhịp hoạt động khi các bác sĩ và y tá vội vã từ phòng này sang phòng khác.
gác xép
Gác xép có thể tiếp cận thông qua một cái thang có thể gập lại ở hành lang để cất giữ đồ trang trí theo mùa và đồ nội thất cũ.
tầng hầm
Tầng hầm thường bị ngập trong mưa lớn, vì vậy họ đã lắp đặt một máy bơm hút nước.
nhà để xe
Nhà để xe chứa đầy công cụ và thiết bị cho các dự án cải thiện nhà cửa.
máng xối
Họ đã dọn sạch lá và mảnh vụn làm tắc máng xối để ngăn ngừa thiệt hại do nước.
cột
Kiến trúc La Mã có những cột lớn đỡ những vòm lớn.
cửa sổ trần
Anh ấy lắp đặt một cửa sổ trần trên gác mái để có ánh sáng tốt hơn.
hầm
Hầm chứa đầy những chai bụi bặm và thùng gỗ cũ.
tiện ích
Hóa đơn tiện ích của chúng tôi bao gồm phí xử lý chất thải cùng với nước và điện.
sảnh
Sảnh rộng rãi của nhà hát rộn ràng sự phấn khích trước buổi biểu diễn.
ống rác
Cô ấy bực bội khi ống đổ rác bị tắc, gây chậm trễ trong việc thu gom rác.
thang máy
Tôi thích đi thang máy trong các tòa nhà cao tầng hơn là sử dụng cầu thang.
tầng
Căn hộ của họ nằm trên tầng năm của một tòa nhà chọc trời hiện đại.
vòm
Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà ngoạn mục với những vòm cao vút tạo nên một không gian nội thất thoáng đãng và rộng rãi.
hệ thống ống nước
Ngôi nhà mới có hệ thống ống nước hiện đại với các tính năng tiết kiệm nước tiên tiến.
hàng rào
Con chó nhảy qua hàng rào vào sân nhà hàng xóm.
cổng
Những đứa trẻ đang chơi gần cổng công viên.
lối vào
Lối vào ngôi nhà được trang trí bằng hoa.
lối vào
Con mèo ngồi yên lặng ở ngưỡng cửa, quan sát mọi người đi qua.
lối thoát hiểm
Không chặn lối thoát hiểm bằng đồ nội thất.
lối đi bộ
Khuôn viên trường đại học được bắc ngang bởi các lối đi bộ, có ghế dài và cây bóng mát để sinh viên có thể thư giãn và giao lưu.
mặt tiền
Tòa nhà chọc trời hiện đại có một mặt tiền kính bóng bẩy, phản chiếu cảnh quan thành phố xung quanh và tạo ra ấn tượng thị giác nổi bật.
mái vòm
Mái vòm của nhà chiếu hình vũ trụ đã tạo nên một khung cảnh ngoạn mục cho buổi trình diễn thiên văn đắm chìm.
ngưỡng cửa
Họ ngồi trên bậc cửa, tận hưởng ánh nắng buổi sáng và nhấm nháp cà phê.
lò sưởi
Các vị khách tụ tập xung quanh lò sưởi trong nhà gỗ, chia sẻ những câu chuyện và nướng kẹo dẻo trên que.
hệ thống sưởi trung tâm
Họ quyết định nâng cấp lên hệ thống sưởi trung tâm hiệu quả hơn cho mùa đông.
boong tàu
Dãy phòng khách sạn bao gồm một boong tàu riêng nhìn ra bãi biển.
sân hiên
Patio được trang bị ghế dài thoải mái và bàn cho các buổi tụ họp ngoài trời.