khung
Cô ngưỡng mộ khung thanh lịch của chiếc ghế cổ, đã được chế tác tỉ mỉ.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến gầm xe và cấu trúc chính như "khung gầm", "khung xe" và "thanh chống lật".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
khung
Cô ngưỡng mộ khung thanh lịch của chiếc ghế cổ, đã được chế tác tỉ mỉ.
thân xe
Cô ấy đã chọn một chiếc xe với thân xe mượt mà và khí động học.
vỏ xe
Xe cổ điển thường có thiết kế thân xe biểu tượng.
khung gầm
Cô ấy đã kiểm tra khung gầm để tìm dấu hiệu rỉ sét.
mái nhà
Cô ấy leo lên mái nhà để tận hưởng tầm nhìn từ trên cao.
phần trước
Trong quá trình thử nghiệm va chạm, các kỹ sư đã quan sát cách phần đầu xe hấp thụ năng lượng va đập, chứng minh hiệu quả của các tính năng an toàn tích hợp.
phần sau
Cô ấy nhận thấy một vết lõm nhỏ ở phía sau chiếc SUV của mình sau khi trở về từ trung tâm mua sắm.
trục
Cô ấy nghe thấy tiếng ồn phát ra từ trục sau.
thanh lật
Quan trọng là các phương tiện off-road phải có thanh lật để giảm thiểu chấn thương trong trường hợp tai nạn.
thanh chống lật
Thanh chống lăn phổ biến trong cả xe hiệu suất cao và xe hàng ngày nhờ khả năng nâng cao động lực lái.
thanh chống xâm nhập
Thanh chống xâm nhập có thể ngăn ngừa thương tích nghiêm trọng bằng cách gia cố cửa xe.
bộ chuyển đổi xúc tác
Pháp luật quy định việc sử dụng bộ chuyển đổi xúc tác trong xe cộ để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường về chất lượng không khí.
bình xăng
Họ đã thay thế bình xăng cũ bằng một cái mới.
bể chứa
Bình chứa dầu phanh đảm bảo chức năng phanh hoạt động tốt bằng cách lưu trữ chất lỏng thủy lực cho hệ thống phanh.
hệ thống truyền động
Họ đã bảo dưỡng hệ thống truyền động để khắc phục sự cố.
động cơ
Động cơ máy bay gầm lên khi chuẩn bị cất cánh.
động cơ
Anh ấy đã sửa chữa động cơ trong xe của mình để cải thiện hiệu suất.
hộp số
Cô ấy chuyển hộp số vào số.
phanh đĩa
Cô ấy cảm nhận được sức mạnh dừng của phanh đĩa.
má phanh
Cô ấy nghe thấy tiếng kêu cót két từ má phanh.
bánh xe
Bánh xe của chiếc xe quay nhanh khi nó tăng tốc.
lốp xe
Lốp xe của chiếc xe được thiết kế để cung cấp lực kéo tốt trong cả điều kiện ướt và khô.
vành
Vành xe bị cong sau khi va vào lề đường.
gai lốp
Họ đã xoay lốp xe để đảm bảo mòn đều gai lốp.
lốp radial
Anh ấy nhận thấy một chuyến đi êm ái hơn với lốp radial mới.